exproprié

tính từ
  1. bị trưng dụng
    • Maison expropriée
      nhà bị trưng dụng
danh từ
  1. người có của bị trưng dụng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "exproprié"

exproprié
Une maison expropriée se dresse vide au bord d'une route.