expropriant

Học thuật
Thân thiện
expropriant

L'expropriant prend possession du terrain pour construire une route.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực):

    • Kẻ trưng dụng: Chỉ một cá nhân hoặc tổ chức (thườngnhà nước hoặc chính quyền) thực hiện hành động trưng dụng, tức là tước quyền sở hữu tài sản của người khác lợi ích công cộng.
    • Người trưng thu: Người thẩm quyền tiến hành việc lấy đi tài sản theo quy định của pháp luật.
  2. Tính từ:

    • Trưng dụng: Dùng để mô tả một cá nhân, tổ chức hoặc hành động tính chất trưng dụng, tước đoạt quyền sở hữu.
    • tính chất trưng thu: Thuộc về hoặc liên quan đến việc trưng thu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • L'État, en tant qu'expropriant, doit verser une indemnité juste. (Nhà nước, với tư cáchkẻ trưng dụng, phải trả một khoản bồi thường công bằng.)
    • La mairie est l'expropriant dans ce projet d'urbanisme. (Tòa thị chínhkẻ trưng dụng trong dự án quy hoạch đô thị này.)
  • Tính từ:

    • Une procédure expropriante est en cours. (Một thủ tục trưng dụng đang được tiến hành.)
    • L'autorité expropriante a notifié sa décision. (Cơ quan trưng dụng đã thông báo quyết định của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pouvoir expropriant": Quyền trưng dụng. Đâyquyền lực công được pháp luật trao cho nhà nước hoặc một số cơ quan công quyền.
    • Le pouvoir expropriant de l'État est strictement encadré par la loi. (Quyền trưng dụng của Nhà nước được luật pháp quy định chặt chẽ.)
Biến thể từ liên quan
  • Exproprier (động từ): trưng dụng, trưng thu.

    • La commune va exproprier ces terrains pour construire une école. ( sẽ trưng dụng những mảnh đất này để xây một ngôi trường.)
  • Expropriation (danh từ giống cái): sự trưng dụng, việc trưng thu.

    • L'expropriation pour cause d'utilité publique. (Việc trưng dụng lý do công ích.)
  • Exproprié, e (danh từ & tính từ): người bị trưng dụng; bị trưng dụng.

    • Les expropriés ont reçu leur indemnisation. (Những người bị trưng dụng đã nhận được tiền bồi thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (kẻ trưng dụng): Autorité expropriatrice (cơ quan trưng dụng), le preneur (bên lấy đi - trong ngữ cảnh pháp lý).
  • Tính từ (trưng dụng): Confisquant (tịch thu), saisissant (tạm giữ, biên - nhưng nghĩa hẹp hơn).
Lưu ý
  • "Expropriant"một thuật ngữ pháp lý hành chính chuyên biệt. thường xuất hiện trong các văn bản luật, thông báo hành chính hoặc báo chí liên quan đến quy hoạch, xây dựng công trình công cộng.
  • Từ này nhấn mạnh đến chủ thể thực hiện hành động (người trưng dụng), khác với "exproprié" (người bị trưng dụng).
expropriant

L'expropriant prend possession du terrain pour construire une route.

danh từ
  1. kẻ trưng dụng
tính từ
  1. trưng dụng