expropriateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (giống đực):
- Người trưng thu, người trưng dụng: Chỉ một cá nhân hoặc tổ chức (thường là nhà nước hoặc cơ quan có thẩm quyền) thực hiện việc trưng thu, trưng dụng tài sản của người khác vì lợi ích công cộng.
- Người tước đoạt: (Nghĩa rộng) Chỉ người chiếm đoạt tài sản hoặc quyền lợi của người khác.
Tính từ:
- Có tính chất trưng thu, trưng dụng: Dùng để mô tả một hành động, quyết định hoặc thực thể liên quan đến việc trưng thu tài sản.
- Có tính chất tước đoạt: (Nghĩa rộng) Mô tả hành động hoặc chính sách nhằm lấy đi tài sản, quyền lợi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- L'État est l'expropriateur dans ce projet de construction de route. (Nhà nước là người trưng thu trong dự án xây dựng đường này.)
- Les expropriateurs doivent verser une indemnité aux propriétaires. (Những người trưng thu phải trả tiền bồi thường cho các chủ sở hữu.)
Tính từ:
- Une décision expropriatrice a été prise par la municipalité. (Một quyết định có tính chất trưng thu đã được ủy ban thành phố đưa ra.)
- Une politique expropriatrice des terres agricoles. (Một chính sách tước đoạt đất nông nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pouvoir expropriateur": Quyền lực trưng thu, thường là của nhà nước, được quy định bởi luật pháp.
- Le pouvoir expropriateur de l'État est encadré par la loi. (Quyền lực trưng thu của nhà nước được luật pháp quy định.)
Biến thể và từ gần giống
- Expropriation (danh từ giống cái): Sự trưng thu, sự trưng dụng.
- L'expropriation pour cause d'utilité publique. (Sự trưng thu vì lợi ích công cộng.)
- Exproprier (động từ): Trưng thu, trưng dụng.
- La commune va exproprier ces terrains. (Chính quyền xã sẽ trưng thu những mảnh đất này.)
- Expropriant (tính từ & danh từ): (Từ đồng nghĩa) Có cùng nghĩa với .
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Le spoliateur (kẻ cướp đoạt, kẻ tước đoạt - mang sắc thái tiêu cực mạnh hơn).
- Tính từ: Confisquatoire (có tính chất tịch thu).
Từ trái nghĩa
- Danh từ: Le propriétaire (chủ sở hữu), le donateur (người tặng, người hiến).
- Tính từ: Protecteur (bảo vệ), respectueux (tôn trọng - đối với quyền sở hữu).
tính từ & danh từ
- như expropriant