exproprié
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bị trưng dụng, bị trưng thu: Dùng để mô tả một tài sản (như đất đai, nhà cửa) bị nhà nước hoặc cơ quan có thẩm quyền lấy đi vì lợi ích công cộng, thường có bồi thường.
- Bị tước quyền sở hữu: Chỉ việc bị mất quyền sở hữu đối với tài sản một cách hợp pháp.
Danh từ (giống đực: un exproprié; giống cái: une expropriée):
- Người bị trưng dụng tài sản, người có của bị trưng thu: Chỉ người chủ sở hữu mà tài sản của họ bị trưng dụng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un terrain agricole exproprié pour la construction d'une autoroute. (Một mảnh đất nông nghiệp bị trưng dụng để xây dựng đường cao tốc.)
- Les propriétaires de la maison expropriée ont reçu une indemnisation. (Những chủ sở hữu ngôi nhà bị trưng thu đã nhận được tiền bồi thường.)
Danh từ:
- Les expropriés ont manifesté devant la mairie. (Những người bị trưng dụng tài sản đã biểu tình trước tòa thị chính.)
- Elle est une expropriée depuis que l'État a pris ses terres. (Bà ấy là một người bị trưng thu tài sản kể từ khi nhà nước lấy đất của bà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être exproprié de": bị tước đoạt, bị lấy mất thứ gì đó (có thể dùng theo nghĩa rộng hơn, không chỉ tài sản vật chất).
- Il s'est senti exproprié de ses souvenirs d'enfance. (Anh ấy cảm thấy như bị tước đoạt những ký ức tuổi thơ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Exproprier (động từ): trưng dụng, trưng thu.
- La commune va exproprier ces terrains. (Xã sẽ trưng dụng những mảnh đất này.)
Expropriation (danh từ giống cái): sự trưng dụng, sự trưng thu.
- L'expropriation est prévue par la loi. (Việc trưng thu được luật pháp quy định.)
Từ đồng nghĩa
- Confisqué (tính từ): bị tịch thu (thường vì lý do pháp lý hoặc hình phạt, không nhất thiết vì lợi ích công cộng).
- Dépossédé (tính từ/danh từ): bị tước đoạt, người bị tước đoạt (nghĩa rộng, có thể là quyền lợi, địa vị).
Từ trái nghĩa
- Propriétaire (danh từ): chủ sở hữu.
- Indemnisé (tính từ): được bồi thường (chỉ kết quả, không phải trạng thái bị tước đoạt).
tính từ
- bị trưng dụng
- Maison expropriéenhà bị trưng dụng
danh từ
- người có của bị trưng dụng