expulsé

Học thuật
Thân thiện
expulsé

Un élève est expulsé de la salle de classe.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị đuổi, bị trục xuất: Dùng để mô tả một người hoặc một nhóm người đã bị buộc phải rời khỏi một nơi, một tổ chức hoặc một quốc gia một cách chính thức cưỡng chế.
    • Kẻ bị đuổi, kẻ bị trục xuất: Khi được sử dụng như một danh từ hóa (substantif), từ này chỉ chính người đã bị đuổi hoặc trục xuất.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'élève expulsé a quitter l'école immédiatement. (Học sinh bị đuổi phải rời khỏi trường ngay lập tức.)
    • Les diplomates expulsés ont quitté le pays hier. (Các nhà ngoại giao bị trục xuất đã rời khỏi đất nước hôm qua.)
  • Danh từ hóa:
    • L'expulsé a cherché refuge dans un pays voisin. (Người bị trục xuất đã tìm kiếm nơi ẩn náumột nước láng giềng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être expulsé de force": Bị trục xuất/đuổi bằng vũ lực.
    • Les squatteurs ont été expulsés de force par la police. (Những người chiếm đóng bất hợp pháp đã bị cảnh sát đuổi đi bằng vũ lực.)
  • "Risquer d'être expulsé": nguy bị trục xuất/đuổi.
    • Sans permis de séjour, il risque d'être expulsé. (Không giấy phép cư trú, anh ấy nguy bị trục xuất.)
Biến thể từ liên quan
  • Expulser (động từ): Đuổi, trục xuất.
    • Le gouvernement a décidé d'expulser l'espion. (Chính phủ đã quyết định trục xuất điệp viên.)
  • Expulsion (danh từ): Sự trục xuất, sự đuổi.
    • L'expulsion de l'ambassadeur a créé une crise diplomatique. (Việc trục xuất đại sứ đã tạo ra một cuộc khủng hoảng ngoại giao.)
Từ đồng nghĩa
  • Renvoyé (adj): Bị sa thải, bị đuổi (khỏi công việc hoặc trường học).
  • Banni (adj): Bị trục xuất, bị lưu đày (thường mang tính chất chính trị hoặc pháplâu dài).
Các cụm từ liên quan
  • Être expulsé du territoire: Bị trục xuất khỏi lãnh thổ.
    • Le criminel a été expulsé du territoire français. (Tên tội phạm đã bị trục xuất khỏi lãnh thổ Pháp.)
  • Être expulsé d'un lieu: Bị đuổi khỏi một địa điểm.
    • Ils ont été expulsés du stade pour comportement violent. (Họ đã bị đuổi khỏi sân vận động hành vi bạo lực.)
expulsé

Un élève est expulsé de la salle de classe.

tính từ
  1. bị đuổi, bị trục xuất
tính từ
  1. kẻ bị đuổi, kẻ bị trục xuất

Từ chứa "expulsé"