expulser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đuổi, tống cổ ra, trục xuất: Hành động buộc một người hoặc một nhóm người phải rời khỏi một nơi, một tổ chức hoặc một quốc gia một cách cưỡng chế.
    • Tống ra, đẩy ra: Hành động đẩy một vật chất hoặc thứ đó ra khỏi một không gian hoặc cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le gouvernement a décidé d'expulser les diplomates. (Chính phủ đã quyết định trục xuất các nhà ngoại giao.)
    • Le proviseur a été obligé d'expulser l'élève violent. (Hiệu trưởng buộc phải đuổi học học sinh hành vi bạo lực.)
    • Ce médicament aide à expulser les calculs rénaux. (Loại thuốc này giúp tống sỏi thận ra ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être expulsé de force": Bị trục xuất/đuổi đi một cách cưỡng bức.
    • Les squatteurs ont été expulsés de force par la police. (Những người chiếm đóng bất hợp pháp đã bị cảnh sát cưỡng chế đuổi đi.)
  • "Expulser quelqu'un de ses terres": Trục xuất/đuổi ai đó khỏi vùng đất của họ.
    • De nombreuses populations autochtones ont été expulsées de leurs terres. (Nhiều cộng đồng bản địa đã bị trục xuất khỏi vùng đất của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Expulsion (danh từ giống cái): Sự trục xuất, sự đuổi đi.
    • L'expulsion de l'étudiant a suscité un débat. (Việc đuổi học sinh viên đã gây ra một cuộc tranh luận.)
  • Expulsable (tính từ): Có thể bị trục xuất/đuổi.
    • Un comportement aussi grave est expulsable. (Một hành vi nghiêm trọng như vậy có thể bị đuổi học.)
Từ đồng nghĩa
  • Renvoi (danh từ): Sự sa thải, sự đuổi (học).
  • Bannir (ngoại động từ): Trục xuất, lưu đày (mang tính trang trọng hoặc cổ xưa hơn).
  • Évincer (ngoại động từ): Loại bỏ, đẩy ra (thường dùng trong tranh chấp, cạnh tranh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho động từ "expulser" trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "expulser".

ngoại động từ
  1. đuổi, tống cổ ra, trục xuất
    • Expulser un espion
      trục xuất một tên gián điệp
  2. tống ra
    • Expulser le mucus des bronches
      tống chất nhầy trong phế quản ra

Từ trái nghĩa

Từ gần giống