expurgation
/,ekspə:'geiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự thanh lọc (sách): Hành động loại bỏ các phần được coi là không phù hợp, gây phản cảm, nguy hiểm hoặc không chính thống khỏi một văn bản, tác phẩm viết, đặc biệt là trước khi xuất bản hoặc phổ biến.
- Sự kiểm duyệt nội dung: Quá trình xem xét và cắt bỏ những đoạn văn, từ ngữ bị cho là xúc phạm, tục tĩu hoặc nguy hiểm về mặt tư tưởng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'expurgation de ce roman classique a suscité beaucoup de débats. (Việc thanh lọc cuốn tiểu thuyết cổ điển này đã gây ra nhiều tranh luận.)
- Avant sa publication, le manuscrit a subi une expurgation sévère. (Trước khi xuất bản, bản thảo đã trải qua một sự thanh lọc nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Procéder à l'expurgation de": Tiến hành thanh lọc một cái gì đó.
- Les censeurs ont procédé à l'expurgation des passages politiques sensibles. (Những người kiểm duyệt đã tiến hành thanh lọc các đoạn văn nhạy cảm về chính trị.)
"Version après expurgation": Phiên bản đã được thanh lọc.
- Cette édition scolaire est une version après expurgation de l'œuvre originale. (Ấn bản dành cho nhà trường này là một phiên bản đã được thanh lọc của tác phẩm gốc.)
Biến thể và từ gần giống
Expurger (động từ): thanh lọc, kiểm duyệt (một văn bản).
- Il a fallu expurger plusieurs chapitres du livre. (Đã phải thanh lọc nhiều chương của cuốn sách.)
Expurgé, expurgée (tính từ): đã được thanh lọc.
- Un texte expurgé de toutes ses références controversées. (Một văn bản đã được thanh lọc khỏi tất cả các đề cập gây tranh cãi.)
Expurgade (danh từ giống cái): từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "expurgation".
Từ đồng nghĩa
- Censure (danh từ giống cái): sự kiểm duyệt.
- Épuration (danh từ giống cái): sự thanh lọc, sự tinh chế (có thể dùng trong các ngữ cảnh rộng hơn).
- Bowdlérisation (danh từ giống cái): sự kiểm duyệt, cắt xén tác phẩm văn học (theo tên Thomas Bowdler).
Từ trái nghĩa
- Intégralité (danh từ giống cái): tính toàn vẹn, bản đầy đủ.
- Version non censurée (cụm danh từ): phiên bản không bị kiểm duyệt.
danh từ giống cái
- sự thanh lọc (sách)
- như expurgade