expurgatoire

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc tôn giáo) Phải thanh lọc, cần phải tẩy chay: Dùng để mô tả những điều, đặc biệtsách vở hoặc tư tưởng, bị giáo hội hoặc một thẩm quyền tôn giáo coi là sai lạc, nguy hại cần phải được loại bỏ hoặc sửa chữa.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un livre expurgatoire. (Một cuốn sách phải thanh lọc.)
    • La liste expurgatoire de l'Église était très longue. (Danh sách sách phải thanh lọc của Giáo hội rất dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Index expurgatoire": Một danh mục chính thức (thường do giáo hội Công giáo Roma lập ra) liệt kê các tác phẩm bị coi là nội dung sai lạc, tà giáo hoặc đồi trụy, chỉ được phép lưu hành sau khi đã cắt bỏ hoặc sửa chữa những phần bị cấm.
    • L'Index expurgatoire a été aboli par l'Église catholique en 1966. (Danh mục sách phải thanh lọc đã bị Giáo hội Công giáo bãi bỏ vào năm 1966.)
Biến thể từ gần giống
  • Expurger (động từ): thanh lọc, tẩy chay, cắt bỏ (những phần bị coi là xấu trong sách).

    • Expurger un texte des passages jugés immoraux. (Thanh lọc một văn bản bằng cách cắt bỏ những đoạn bị coi là vô đạo đức.)
  • Expurgation (danh từ): sự thanh lọc, sự tẩy chay.

    • L'expurgation des livres interdits. (Việc thanh lọc các sách bị cấm.)
Từ đồng nghĩa
  • Censuré: bị kiểm duyệt, bị cấm đoán.
  • Proscrit: bị cấm, bị đặt ra ngoài vòng pháp luật.
  • Interdit: bị cấm.
Lưu ý
  • Từ này nguồn gốc cách dùng chủ yếu liên quan đến bối cảnh lịch sử tôn giáo, đặc biệtcủa Giáo hội Công giáo. Ngày nay, ít được dùng trong ngôn ngữ thông thường chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu học thuật.
  • Khái niệm "Index expurgatoire" là một thuật ngữ lịch sử cụ thể.
tính từ
  1. (tôn giáo) phải thanh lọc
    • Index expurgatoire
      thư mục sách phải thanh lọc