expéditeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (giống đực):
- Người gửi, người chuyển phát: Người hoặc tổ chức gửi một vật phẩm (như thư, bưu kiện, hàng hóa) cho người khác.
- Người phát đi: Người khởi xướng và gửi đi một thông điệp, tín hiệu hoặc dữ liệu.
Tính từ:
- (Thuộc về) việc gửi, nơi gửi: Mô tả địa điểm, bộ phận hoặc chức năng liên quan đến việc gửi hàng hóa, thư từ đi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- L'expéditeur du colis est inconnu. (Người gửi bưu kiện này không rõ danh tính.)
- N'oubliez pas d'indiquer le nom et l'adresse de l'expéditeur. (Đừng quên ghi rõ tên và địa chỉ của người gửi.)
- L'expéditeur de ce message électronique est mon collègue. (Người gửi email này là đồng nghiệp của tôi.)
Tính từ:
- La gare expéditrice est la gare de Lyon. (Ga gửi hàng là ga Lyon.)
- Veuillez vous présenter au guichet expéditeur. (Xin vui lòng đến quầy gửi hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À retourner à l'expéditeur": (Ghi trên thư/kiện) Trả về người gửi. Đây là cụm từ thường thấy trên thư từ, bưu phẩm khi không thể chuyển phát được đến người nhận.
- Le courrier était marqué "à retourner à l'expéditeur". (Thư được đánh dấu "trả về người gửi".)
Biến thể và từ gần giống
- Expéditrice (tính từ giống cái): (Thuộc về) việc gửi, nơi gửi.
- La société expéditrice. (Công ty gửi hàng.)
- Expédier (động từ): Gửi đi, chuyển phát nhanh.
- Il faut expédier cette commande aujourd'hui. (Phải gửi đơn hàng này đi hôm nay.)
- Expédition (danh từ giống cái): Việc gửi hàng, sự chuyển phát; cuộc thám hiểm.
- Les frais d'expédition sont inclus. (Phí vận chuyển đã bao gồm.)
Từ đồng nghĩa
- Envoyeur (danh từ): Người gửi (thường dùng trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn).
- Destinateur (danh từ): Người gửi (thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc kỹ thuật).
Từ trái nghĩa
- Destinataire (danh từ): Người nhận.
- L'expéditeur et le destinataire. (Người gửi và người nhận.)
Cụm từ liên quan
- Nom de l'expéditeur: Tên người gửi.
- Adresse de l'expéditeur: Địa chỉ người gửi.
- Colis sans expéditeur: Bưu kiện không có người gửi (không rõ nguồn gốc).
tính từ
- gửi
- Gare expéditricega gửi
danh từ
- người gửi