expéditeur

Học thuật
Thân thiện
expéditeur

L'expéditeur écrit son adresse sur le colis.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực):

    • Người gửi, người chuyển phát: Người hoặc tổ chức gửi một vật phẩm (như thư, bưu kiện, hàng hóa) cho người khác.
    • Người phát đi: Người khởi xướng gửi đi một thông điệp, tín hiệu hoặc dữ liệu.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) việc gửi, nơi gửi: Mô tả địa điểm, bộ phận hoặc chức năng liên quan đến việc gửi hàng hóa, thư từ đi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • L'expéditeur du colis est inconnu. (Người gửi bưu kiện này không danh tính.)
    • N'oubliez pas d'indiquer le nom et l'adresse de l'expéditeur. (Đừng quên ghi rõ tên địa chỉ của người gửi.)
    • L'expéditeur de ce message électronique est mon collègue. (Người gửi email nàyđồng nghiệp của tôi.)
  • Tính từ:

    • La gare expéditrice est la gare de Lyon. (Ga gửi hàng là ga Lyon.)
    • Veuillez vous présenter au guichet expéditeur. (Xin vui lòng đến quầy gửi hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • retourner à l'expéditeur": (Ghi trên thư/kiện) Trả về người gửi. Đâycụm từ thường thấy trên thư từ, bưu phẩm khi không thể chuyển phát được đến người nhận.
    • Le courrier était marqué "à retourner à l'expéditeur". (Thư được đánh dấu "trả về người gửi".)
Biến thể từ gần giống
  • Expéditrice (tính từ giống cái): (Thuộc về) việc gửi, nơi gửi.
    • La société expéditrice. (Công ty gửi hàng.)
  • Expédier (động từ): Gửi đi, chuyển phát nhanh.
    • Il faut expédier cette commande aujourd'hui. (Phải gửi đơn hàng này đi hôm nay.)
  • Expédition (danh từ giống cái): Việc gửi hàng, sự chuyển phát; cuộc thám hiểm.
    • Les frais d'expédition sont inclus. (Phí vận chuyển đã bao gồm.)
Từ đồng nghĩa
  • Envoyeur (danh từ): Người gửi (thường dùng trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn).
  • Destinateur (danh từ): Người gửi (thường dùng trong văn bản pháphoặc kỹ thuật).
Từ trái nghĩa
  • Destinataire (danh từ): Người nhận.
    • L'expéditeur et le destinataire. (Người gửi người nhận.)
Cụm từ liên quan
  • Nom de l'expéditeur: Tên người gửi.
  • Adresse de l'expéditeur: Địa chỉ người gửi.
  • Colis sans expéditeur: Bưu kiện khôngngười gửi (không nguồn gốc).
expéditeur

L'expéditeur écrit son adresse sur le colis.

tính từ
  1. gửi
    • Gare expéditrice
      ga gửi
danh từ
  1. người gửi

Từ trái nghĩa