destinataire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nhận: Chỉ người hoặc tổ chức được chỉ định để nhận một vật phẩm, thông điệp hoặc dịch vụ được gửi đi, chẳng hạn như thư từ, bưu kiện, email hoặc cuộc gọi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Veuillez indiquer le nom du destinataire sur l'enveloppe. (Vui lòng ghi rõ tên người nhận trên phong bì.)
- Le colis est arrivé chez son destinataire. (Bưu kiện đã đến tay người nhận.)
- Cette lettre est confidentielle, seul le destinataire peut l'ouvrir. (Lá thư này là bí mật, chỉ người nhận mới được phép mở nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính: "Destinataire" có thể chỉ người hoặc thực thể chính thức được nhận một thông báo, quyết định hoặc văn bản pháp luật.
- Le destinataire de cette injonction doit se présenter au tribunal. (Người nhận lệnh này phải có mặt tại tòa án.)
Trong lĩnh vực truyền thông: Có thể dùng để chỉ khán giả, độc giả mục tiêu của một thông điệp.
- Ce message publicitaire est conçu pour son destinataire principal : les jeunes adultes. (Thông điệp quảng cáo này được thiết kế cho đối tượng chính của nó: những người trưởng thành trẻ tuổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Destinatrice (n.f): Người nhận (nữ giới). (Ít phổ biến hơn, thường dùng "destinataire" chung cho cả hai giới).
- Réceptionnaire (n): Người nhận hàng (thường trong bối cảnh vận chuyển, hậu cần).
- Bénéficiaire (n): Người thụ hưởng (nhận một lợi ích, khoản tiền).
Từ đồng nghĩa
- Récepteur: Người/nơi nhận (thường dùng trong kỹ thuật hoặc truyền thông).
- Personne concernée: Người có liên quan (trong một số ngữ cảnh cụ thể).
Từ trái nghĩa
- Expéditeur (n): Người gửi.
- L'expéditeur et le destinataire doivent signer le formulaire. (Người gửi và người nhận phải ký vào biểu mẫu.)
Các cụm từ liên quan
- À l'attention du destinataire: Gửi đến sự chú ý của người nhận (dòng ghi trên phong bì, email).
- Écrivez « À l'attention du destinataire » sur le paquet. (Hãy viết "Gửi đến sự chú ý của người nhận" trên gói hàng.)
danh từ
- người nhận thư (thư, bưu kiện...)