expérimental
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về thực nghiệm, dựa trên thí nghiệm: "expérimental" mô tả những gì liên quan đến phương pháp thử nghiệm, quan sát hoặc đo lường trực tiếp để thu thập kiến thức hoặc kiểm tra một giả thuyết.
- Mang tính thử nghiệm, còn trong giai đoạn thử: Từ này cũng có thể chỉ một cái gì đó mới, chưa hoàn thiện và đang được thử nghiệm để đánh giá tính khả thi hoặc hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La méthode expérimentale est fondamentale en physique. (Phương pháp thực nghiệm là nền tảng trong vật lý học.)
- Ce médicament est encore au stade expérimental. (Loại thuốc này vẫn còn ở giai đoạn thử nghiệm.)
- Un film expérimental (Một bộ phim thử nghiệm - thể loại phim khám phá các hình thức biểu đạt mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dans des conditions expérimentales": trong điều kiện thí nghiệm.
- L'expérience a été reproduite dans des conditions expérimentales strictes. (Thí nghiệm đã được lặp lại trong những điều kiện thực nghiệm nghiêm ngặt.)
"Un prototype expérimental": một nguyên mẫu thử nghiệm.
- L'entreprise a dévoilé un prototype expérimental de voiture volante. (Công ty đã tiết lộ một nguyên mẫu thử nghiệm của ô tô bay.)
Biến thể và từ gần giống
Expérimentalement (trạng từ): một cách thực nghiệm.
- Cette hypothèse a été vérifiée expérimentalement. (Giả thuyết này đã được kiểm chứng một cách thực nghiệm.)
Expérimentateur (danh từ giống đực) / Expérimentatrice (danh từ giống cái): người thí nghiệm, nhà thực nghiệm.
- Un expérimentateur chevronné (Một nhà thực nghiệm dày dạn kinh nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Empirique: thực nghiệm (nhấn mạnh vào kinh nghiệm từ quan sát hơn là lý thuyết).
- Test: thử nghiệm (thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc đơn giản hơn).
Từ trái nghĩa
- Théorique: lý thuyết.
- Classique: cổ điển, truyền thống (đối lập với "thử nghiệm" trong nghệ thuật hoặc thiết kế).
- Définitif: chính thức, cuối cùng (đối lập với giai đoạn thử nghiệm).
tính từ
- thực nghiệm
- Sciences expérimentaleskhoa học thực nghiệm
- Station expérimentaletrạm thực nghiệm