théorique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) lý thuyết; dựa trên lý thuyết: Chỉ những điều liên quan đến các nguyên tắc, ý tưởng trừu tượng hoặc kiến thức được hệ thống hóa, hơn là thực hành hoặc kinh nghiệm thực tế.
- Mang tính lý luận: Thuộc về việc suy luận hoặc lập luận dựa trên các nguyên tắc đã được thiết lập.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- C'est un problème purement théorique. (Đó là một vấn đề hoàn toàn lý thuyết.)
- Nous avons étudié le cadre théorique de cette philosophie. (Chúng tôi đã nghiên cứu khung lý luận của triết học này.)
- Son approche est trop théorique et manque d'applications pratiques. (Cách tiếp cận của anh ấy quá lý thuyết và thiếu ứng dụng thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"En théorie" / "Sur le plan théorique": Về mặt lý thuyết.
- Sur le plan théorique, le plan est parfait, mais en pratique, c'est différent. (Về mặt lý thuyết, kế hoạch là hoàn hảo, nhưng trong thực tế thì khác.)
"Une connaissance théorique": Kiến thức lý thuyết (đối lập với kiến thức thực hành).
- Il a une bonne connaissance théorique de la mécanique. (Anh ấy có kiến thức lý thuyết tốt về cơ khí.)
Biến thể và từ gần giống
Théoriquement (trạng từ): một cách lý thuyết, về mặt lý thuyết.
- Théoriquement, c'est possible. (Về mặt lý thuyết, điều đó là có thể.)
Théoricien/Théoricienne (danh từ): nhà lý luận, người chuyên về lý thuyết.
- C'est un théoricien de l'économie renommé. (Ông ấy là một nhà lý luận kinh tế nổi tiếng.)
Théorie (danh từ): lý thuyết, học thuyết.
- La théorie de la relativité. (Lý thuyết tương đối.)
Từ đồng nghĩa
- Abstrait: trừu tượng.
- Conceptuel: (thuộc) khái niệm, mang tính khái niệm.
- Spéculatif: mang tính suy đoán, giả thuyết.
Từ trái nghĩa
- Pratique: thực tế, thực hành.
- Appliqué: ứng dụng.
- Concret: cụ thể, thiết thực.
- Empirique: (thuộc) kinh nghiệm, theo phương pháp thực nghiệm.
tính từ
- (về) lý thuyết; (thuộc) lý luận
- Physique théoriquevật lý lýthuyết
- Une décision toute théoriquemột quyết định hoàn toàn lý thuyết