exsanguination

/ek,sæɳgwi'neiʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Sự rút máu: Hành động lấy máu ra khỏi cơ thể, thườngđể chuẩn bị cho một quy trình y tế như truyền máu hoặc thay máu.
    • Sự mất máu nghiêm trọng: Tình trạng cơ thể mất một lượng máu lớn, dẫn đến tử vong.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'exsanguination est une étape préalable à certaines transplantations. (Sự rút máumột bước chuẩn bị cho một số ca cấy ghép.)
    • La victime est morte des suites d'une exsanguination. (Nạn nhân đã chết do hậu quả của việc mất máu nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Procéder à une exsanguination": tiến hành việc rút máu.

    • Les chirurgiens doivent procéder à une exsanguination avant l'opération. (Các bác sĩ phẫu thuật phải tiến hành rút máu trước ca mổ.)
  • "Exsanguination complète": sự rút/mất máu hoàn toàn.

    • L'animal a subi une exsanguination complète. (Con vật đã trải qua một cuộc rút máu hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Exsanguiner (động từ): rút máu, làm mất máu.

    • Il faut exsanguiner le membre avant la chirurgie. (Phải rút máu khỏi chi trước khi phẫu thuật.)
  • Exsangue (tính từ): không còn máu, xanh xao mất máu.

    • Le patient était exsangue après l'accident. (Bệnh nhân đã xanh xao mất máu sau tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Saignée (danh từ giống cái): sự rút máu, sự trích máu (trong y học cổ truyền hoặc phẫu thuật).
  • Hémorragie massive (cụm danh từ): chảy máu ồ ạt, mất máu nghiêm trọng (cho nghĩa "mất máu").
Các cụm từ liên quan
  • Risque d'exsanguination: nguy mất máu trầm trọng.
    • Cette plaie présente un risque d'exsanguination. (Vết thương này nguy gây mất máu trầm trọng.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "exsanguination" trong tiếng Pháp.)

danh từ giống cái
  1. (y học) sự rút máu (để thay máu khác vào)