exscind

/ek'sind/
Học thuật
Thân thiện
exscind

A surgeon carefully exscinds the damaged tissue during the operation.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cắt bỏ, loại bỏ: Hành động cắt đứt hoặc loại bỏ một phần nào đó ra khỏi một tổng thể, thường được dùng trong cả nghĩa đen nghĩa bóng.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The surgeon had to exscind the tumor to save the patient's life. (Bác sĩ phẫu thuật phải cắt bỏ khối u để cứu mạng bệnh nhân.)
    • The editor decided to exscind the controversial paragraph from the article. (Biên tập viên quyết định cắt bỏ đoạn văn gây tranh cãi khỏi bài báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to exscind from memory": xóa bỏ khỏi ký ức.
    • He tried to exscind the painful event from his memory. (Anh ấy cố gắng xóa bỏ sự kiện đau buồn khỏi ký ức.)
  • "to exscind a clause": bãi bỏ một điều khoản.
    • The committee voted to exscind the outdated clause from the contract. (Ủy ban đã bỏ phiếu để bãi bỏ điều khoản lỗi thời khỏi hợp đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Excision (n): sự cắt bỏ, thủ thuật cắt bỏ.
    • The excision of the appendix is a common surgery. (Việc cắt bỏ ruột thừa một cuộc phẫu thuật phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Excise: cắt bỏ (thường dùng trong y học hoặc pháp ).
  • Remove: loại bỏ, dời đi.
  • Extirpate: nhổ bỏ tận gốc, tiêu diệt hoàn toàn.
Từ trái nghĩa
  • Insert: chèn vào, đưa vào.
  • Include: bao gồm.
  • Retain: giữ lại.
exscind

A surgeon carefully exscinds the damaged tissue during the operation.

ngoại động từ
  1. cắt, cắt bỏ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))