exsiccation
/,eksi'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
The scientist observes the exsiccation of the plant sample in the desiccator.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự làm khô, sự sấy khô: Quá trình loại bỏ hoàn toàn hoặc một phần lớn độ ẩm ra khỏi một vật chất, thường là chất rắn hoặc bùn.
- Sự làm khô héo: Hành động hoặc quá trình khiến cho một thứ gì đó (như thực vật) trở nên khô và héo úa.
- Sự cô đặc: Quá trình làm cho một chất lỏng trở nên đặc hơn bằng cách loại bỏ nước hoặc dung môi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The exsiccation of the soil led to poor crop yields. (Sự làm khô đất đã dẫn đến năng suất cây trồng thấp.)
- The herbarium uses a careful process of exsiccation to preserve plant specimens. (Bộ sưu tập thực vật sử dụng một quy trình làm khô cẩn thận để bảo quản các mẫu cây.)
- The exsiccation of the lake during the drought exposed the old ruins. (Sự làm khô cạn hồ trong đợt hạn hán đã làm lộ ra những tàn tích cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học và sinh học: "Exsiccation" thường chỉ quá trình loại bỏ nước kết tinh (nước ngậm) khỏi một hợp chất hóa học hoặc quá trình bảo quản mẫu sinh học bằng cách làm khô.
- The exsiccation of the hydrate yielded a pure anhydrous salt. (Sự làm khô hợp chất ngậm nước tạo ra một loại muối khan tinh khiết.)
- Trong y học lịch sử: Có thể dùng để mô tả một phương pháp điều trị cổ xưa nhằm "làm khô" các thể dịch (humors) trong cơ thể được cho là gây bệnh.
Biến thể và từ gần giống
- Exsiccate (động từ): làm khô, sấy khô.
- They needed to exsiccate the samples quickly to prevent decay. (Họ cần làm khô các mẫu vật nhanh chóng để ngăn chặn sự phân hủy.)
- Exsiccant (danh từ/tính từ): chất làm khô; có tính chất làm khô.
- Silica gel is a common exsiccant. (Silica gel là một chất làm khô phổ biến.)
- Desiccation (danh từ): sự làm khô, sự khô cằn. (Từ đồng nghĩa gần, được dùng phổ biến hơn trong ngữ cảnh thông thường).
Từ đồng nghĩa
- Desiccation: sự làm khô, sự hút ẩm.
- Dehydration: sự khử nước, sự mất nước.
- Drying: sự làm khô (nghĩa tổng quát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "exsiccation" vì đây là danh từ. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "exsiccate" hoặc "desiccate").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "exsiccation").
The scientist observes the exsiccation of the plant sample in the desiccator.
danh từ
- sự làm khô; sự làm khô héo
- sự cô đặc