exsiccator

/'eksikeitə/
Học thuật
Thân thiện
exsiccator

A scientist places a sample inside the exsiccator to dry.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bình hút ẩm: Một dụng cụ thí nghiệm bằng thủy tinh, được sử dụng để làm khô hoặc bảo quản các chất cần giữ trong môi trường khô ráo, không hơi ẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Place the sample in the exsiccator to remove all moisture. (Đặt mẫu vật vào bình hút ẩm để loại bỏ tất cả hơi ẩm.)
    • The chemist stored the hygroscopic powder in an exsiccator. (Nhà hóa học đã bảo quản bột hút ẩm trong một bình hút ẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To dry in an exsiccator": Làm khô trong bình hút ẩm.
    • The precipitate must be dried in an exsiccator overnight before weighing. (Kết tủa phải được làm khô trong bình hút ẩm qua đêm trước khi cân.)
Biến thể từ gần giống
  • Exsiccate (động từ): Làm khô, sấy khô.

    • The process is used to exsiccate the plant material. (Quy trình này được dùng để sấy khô nguyên liệu thực vật.)
  • Desiccator (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "exsiccator", cùng chỉ bình hút ẩm.

    • A desiccator is essential for accurate analytical work. (Một bình hút ẩm thiết yếu cho công việc phân tích chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Desiccator: Bình hút ẩm (từ thông dụng hơn trong thực tế sử dụng).
  • Drying chamber: Buồng sấy (một thiết bị chức năng tương tự nhưng thường quy mô lớn hơn).
exsiccator

A scientist places a sample inside the exsiccator to dry.

danh từ
  1. bình hút ẩm