exstrophie

Học thuật
Thân thiện
exstrophie

Une infirmière montre un schéma d'exstrophie vésicale à un étudiant en médecine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự lộn ra (một cơ quan): Trong y học, "exstrophie" là một thuật ngữ chỉ tình trạng một cơ quan, đặc biệtbàng quang, bị lộn ra ngoài do một dị tật bẩm sinh. Đâymột khuyết tật hiếm gặp, trong đó thành trước của cơ quan không hình thành đúng cách, khiến mở ra lộ ra bên ngoài cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'exstrophie vésicale est une malformation congénitale rare. (Sự lộn bàng quangmột dị tật bẩm sinh hiếm gặp.)
    • Le traitement chirurgical de l'exstrophie est complexe. (Việc điều trị phẫu thuật cho chứng lộn ra là phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "exstrophie vésicale": chứng lộn bàng quang. Đâydạng phổ biến nhất, trong đó bàng quang nằm bên ngoài thành bụng.

    • Le nouveau-né a été diagnostiqué avec une exstrophie vésicale. (Đứa trẻ sơ sinh được chẩn đoán mắc chứng lộn bàng quang.)
  • "exstrophie épispadias": một phức hợp dị tật bao gồm cả chứng lộn bàng quang dị tậtniệu đạo.

    • Le complexe exstrophie-épispadias nécessite une prise en charge multidisciplinaire. (Phức hợp lộn bàng quang - niệu đạo lệch trên cần được chăm sóc đa ngành.)
Biến thể từ gần giống
  • Exstrophique (adj): thuộc về hoặc liên quan đến chứng lộn ra.
    • Une malformation exstrophique. (Một dị tật thuộc loại lộn ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Éversion congénitale: sự lộn ra bẩm sinh (thuật ngữ mô tả tương tự).
  • Malformation congénitale avec extériorisation: dị tật bẩm sinh với sự lộ ra ngoài.
Lưu ý
  • "Exstrophie" là một thuật ngữ y học chuyên ngành, hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản y khoa, chẩn đoán thảo luận lâm sàng. không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
exstrophie

Une infirmière montre un schéma d'exstrophie vésicale à un étudiant en médecine.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự lộn ra