extasié

Học thuật
Thân thiện
extasié

Il regarde le coucher de soleil avec un visage extasié.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjectif):
    • Mê li, ngây ngất, xuất thần: Trạng thái cảm xúc cực kỳ mãnh liệt, thường là vì vui sướng, ngạc nhiên hoặc say mê đến mức như mất hết ý thức về xung quanh.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ấy ngây ngất trước vẻ đẹp của phong cảnh.)
  • (Một khán giả mê li đã vỗ tay suốt mười phút.)
  • ( ấy ánh mắt xuất thần khi nghe bản nhạc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être extasié par/devant quelque chose/quelqu'un": Ngây ngất, mê li điều /ai đó.
    • Les enfants étaient extasiés par le spectacle de magie. (Bọn trẻ mê li màn trình diễn ảo thuật.)
  • "Regarder d'un air extasié": Nhìn với vẻ mặt/ánh mắt ngây ngất.
    • Il regardait le tableau d'un air extasié. (Anh ta nhìn bức tranh với vẻ mặt ngây ngất.)
Biến thể từ gần giống
  • Extase (danh từ, nữ tính): Sự ngây ngất, trạng thái xuất thần.
    • Elle est en extase. ( ấy đang trong trạng thái ngây ngất.)
  • Extasier (động từ, phản thân - verbe pronominal): "S'extasier" có nghĩatỏ ra ngây ngất, thán phục.
    • Ils s'extasiaient sur la qualité du repas. (Họ thán phục về chất lượng của bữa ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Émerveillé: Ngạc nhiên thích thú, trầm trồ.
  • Ravi: Vui sướng, hết sức hài lòng.
  • Enthousiasmé: Hăng hái, nhiệt tình, phấn khích.
Từ trái nghĩa
  • Indifférent: Thờ ơ, dửng dưng.
  • Déçu: Thất vọng.
  • Mécontent: Không hài lòng, bất mãn.
extasié

Il regarde le coucher de soleil avec un visage extasié.

tính từ
  1. mê li

Từ gần giống