extase

Học thuật
Thân thiện
extase

Une femme est en extase devant un magnifique coucher de soleil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự xuất thần, sự nhập định: Trạng thái tinh thần siêu việt, thoát ly khỏi thế giới vật chất, thường gắn liền với trải nghiệm tôn giáo, tâm linh hoặc thiền định sâu sắc.
    • Sự ngây ngất: (Trong y học) Trạng thái bất tỉnh hoặc mất ý thức tạm thời.
    • Sự mê li, sự say mê tột độ: Trạng thái cảm xúc dâng trào mãnh liệt, say đắm hoàn toàn vào một đối tượng, cảm giác hoặc trải nghiệm nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les mystiques décrivent souvent des états d'extase. (Các nhà thần bí thường mô tả những trạng thái xuất thần.)
    • Extase bouddhique (Sự nhập định trong đạo Phật)
    • Être en extase devant un beau paysage. (Mê li trước một cảnh đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être en extase (devant/face à quelque chose/quelqu'un): Ở trong trạng thái mê li, say đắm trước điều /ai đó.

    • Le public était en extase pendant le concert. (Khán giả đã mê li trong suốt buổi hòa nhạc.)
  • Tomber en extase: Rơi vào trạng thái xuất thần/ngây ngất.

    • La sainte serait tombée en extase pendant sa prière. (Vị thánh được cho là đã rơi vào trạng thái xuất thần trong lúc cầu nguyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Extatique (tính từ): Thuộc về xuất thần, ngây ngất; có vẻ mê li, say đắm.
    • Un sourire extatique (Một nụ cười say đắm/mê li)
    • Une expérience extatique (Một trải nghiệm xuất thần)
Từ đồng nghĩa
  • Ravissement: Sự đắm, sự thích thú tột độ.
  • Transport: Sự say mê, cảm xúc cuốn đi (thường dùngsố nhiều: ).
  • Ivresse: Sự say, cơn say (nghĩa bóng: say mê).
  • Émerveillement: Sự ngạc nhiên thán phục, sự kinh ngạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Être en extase (devant): (Như đã nêutrên) Là cách diễn đạt phổ biến nhất, mang tính thành ngữ để diễn tả sự say mê tột độ.
  • Vivre une extase: Trải qua một cơn xuất thần/mê li.
    • Il a vécu une véritable extase en écoutant cette musique. (Anh ấy đã thực sự trải qua một cơn mê li khi nghe bản nhạc đó.)
extase

Une femme est en extase devant un magnifique coucher de soleil.

danh từ giống cái
  1. sự xuất thần, sự nhập định
    • Extase bouddhique
      sự nhập định trong đạo Phật
  2. (y học) sự ngây ngất
  3. sự mê li
    • Être en extase devant un beau paysage
      mê li trước cảnh đẹp

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "extase"