extatique

Học thuật
Thân thiện
extatique

Une femme écoute de la musique avec une expression extatique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Xuất thần, nhập định: Trạng thái tinh thần hoàn toàn đắm chìm, say mê, thường do cảm xúc mãnh liệt hoặc trải nghiệm tâm linh gây ra.
    • Mê li, mê hồn: Cảm giác cực kỳ hạnh phúc, phấn khích hoặc ngây ngất đến mức như mất đi nhận thức về thế giới xung quanh.
  2. Danh từ (từ giống đực hoặc giống cái):

    • Người xuất thần, người nhập định: Người đang trải qua trạng thái xuất thần, ngây ngất.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Elle avait un sourire extatique en écoutant la musique. ( ấy có một nụ cười mê hồn khi nghe nhạc.)
    • Le public était extatique après la performance de l'artiste. (Khán giả xuất thần sau màn trình diễn của nghệ sĩ.)
    • Un état extatique (Một trạng thái xuất thần).
  • Danh từ:

    • Les extatiques cherchaient l'union avec le divin. (Những người xuất thần tìm kiếm sự hợp nhất với thần linh.)
    • C'est un extatique, il vit dans un monde à part. (Anh tamột người nhập định, anh ta sống trong một thế giới riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en extase": Đang trong trạng thái xuất thần, ngây ngất (cụm từ thông dụng hơn để diễn tả cùng ý nghĩa).

    • Elle était en extase devant le tableau. ( ấy ngây ngất trước bức tranh.)
  • "Rendre extatique": Làm cho ai đó xuất thần, mê hồn.

    • Ce spectacle a rendu le public extatique. (Buổi biểu diễn này đã làm khán giả mê hồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Extase (danh từ giống cái): Sự xuất thần, trạng thái ngây ngất, mê li.

    • Tomber en extase (Rơi vào trạng thái xuất thần).
  • Extatiquement (trạng từ): Một cách xuất thần, mê hồn.

    • Il écoutait extatiquement. (Anh ấy lắng nghe một cách mê hồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Transporté: Bị cuốn đi, ngây ngất ( cảm xúc).
  • Ravi: Mê say, thích thú.
  • Enthousiaste: Đầy nhiệt tình, hăng hái (nhưng ít mãnh liệt hơn).
Từ trái nghĩa
  • Indifférent: Thờ ơ, dửng dưng.
  • Prosaïque: Tầm thường, không cảm xúc mãnh liệt.
  • Détaché: Tách rời, không xúc động.
Thành ngữ liên quan
  • "Être au septième ciel": Ở trên tầng trời thứ bảy, nghĩacực kỳ hạnh phúc, hân hoan (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự "extatique").
    • Depuis qu'il l'a rencontrée, il est au septième ciel. (Kể từ khi gặp ấy, anh ta hạnh phúc nhưtrên mây.)
extatique

Une femme écoute de la musique avec une expression extatique.

tính từ
  1. xuất thần, nhập định
  2. mê li, mê hồn
    • Joie extatique
      cái vui mê hồn
danh từ
  1. người xuất thần, người nhập định

Từ có nhắc đến "extatique"