extemporané

Học thuật
Thân thiện
extemporané

Le pharmacien prépare un médicament extemporané.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Y học) Dùng tức thì, pha chế ngay trước khi dùng: Dùng để mô tả một loại thuốc, hỗn hợp hoặc chế phẩm được điều chế ngay trước khi sử dụng theo chỉ định của bác sĩ hoặc dược sĩ, thay vì được sản xuất bảo quản sẵn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le pharmacien a préparé une pommade extemporanée. (Dược sĩ đã pha chế một loại thuốc mỡ dùng tức thì.)
    • Cette solution doit être utilisée en préparation extemporanée. (Dung dịch này phải được sử dụng dưới dạng chế phẩm dùng ngay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Préparation extemporanée": Chế phẩm dùng tức thì. Đâymột thuật ngữ chuyên môn trong ngành dược.
    • Les préparations extemporanées sont courantes en milieu hospitalier. (Các chế phẩm dùng tức thì phổ biến trong môi trường bệnh viện.)
Biến thể từ gần giống
  • Extemporanément (trạng từ): Một cách tức thì, ngay lập tức (trong ngữ cảnh pha chế thuốc).
    • Le sirop est préparé extemporanément. (Xi-rô được pha chế để dùng ngay.)
Từ đồng nghĩa
  • Préparé sur-le-champ: Được pha chế ngay tại chỗ.
  • Immédiat (trong ngữ cảnh "utilisation immédiate"): Dùng ngay lập tức.
Lưu ý

Từ extemporané chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y học dược phẩm. ít khi được dùng trong ngữ cảnh thông thường với nghĩa "ứng khẩu" hay "không chuẩn bị trước" (nghĩa phổ biến hơn của từ gốc Latin). Trong tiếng Pháp, để diễn đạt ý "ứng khẩu", người ta thường dùng impromptu hoặc improvisé.

extemporané

Le pharmacien prépare un médicament extemporané.

tính từ
  1. (y học) dùng tức thì (sau khi điều chế)
    • Médicament extemporané
      thuốc dùng tức thì

Từ chứa "extemporané"