extemporanément

Học thuật
Thân thiện
extemporanément

L'orateur s'exprime extemporanément devant l'auditoire.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách ứng khẩu, không chuẩn bị trước: Diễn đạt một hành động được thực hiện ngay lập tức, không sự chuẩn bị, suy nghĩ hay lập kế hoạch từ trước. Thường dùng trong các tình huống nói, diễn thuyết, biểu diễn nghệ thuật hoặc phản ứng tức thời.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a répondu aux questions extemporanément, sans notes. (Anh ấy đã trả lời các câu hỏi một cách ứng khẩu, không ghi chú.)
    • Le musicien a composé cette mélodie extemporanément. (Nhạc đã sáng tác giai điệu này một cách tức thì/ngẫu hứng.)
    • Elle a prononcer un discours extemporanément car elle avait perdu ses notes. ( ấy đã phải phát biểu một bài diễn văn một cách ứng khẩu làm mất ghi chú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh học thuật hoặc trang trọng: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản phân tích về diễn thuyết, nghệ thuật biểu diễn hoặc tình huống đòi hỏi phản ứng nhanh.
    • L'avocat a plaider extemporanément après un changement de dernière minute. (Luật sư đã phải biện hộ một cách ứng khẩu sau một sự thay đổi vào phút chót.)
Biến thể từ gần giống
  • Extemporané (tính từ): tính chất ứng khẩu, tức thời, không chuẩn bị trước.
    • Un discours extemporané (một bài diễn văn ứng khẩu)
  • Improviser (động từ): Ứng biến, ứng khẩu. (Đâymột động từ đồng nghĩa về mặt ý nghĩa hành động.)
Từ đồng nghĩa
  • Spontanément: Một cách tự phát, ngẫu nhiên.
  • Sur le champ: Ngay lập tức, tại chỗ.
  • À l'improviste: Một cách bất ngờ, không báo trước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâymột phó từ. Tuy nhiên, thường đi kèm với các động từ chỉ hành động nói hoặc sáng tạo.) - Parler extemporanément: Nói một cách ứng khẩu. - Réagir extemporanément: Phản ứng một cách tức thời.

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ cố định nào sử dụng riêng từ này. Tuy nhiên, khái niệm "ứng khẩu" thường liên quan đến các thành ngữ về sự nhanh trí hoặc thiếu chuẩn bị.)

extemporanément

L'orateur s'exprime extemporanément devant l'auditoire.

phó từ
  1. để dùng tức thì