extemporaneousness

/eks,tempə'reinjəsnis/ Cách viết khác : (extemporaneity) /eks,tempərə'ni:iti/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính ứng khẩu, tính tuỳ ứng: Chất lượng hoặc trạng thái của việc được thực hiện, nói, hoặc biểu diễn không sự chuẩn bị hoặc lập kế hoạch trước; sự tự phát, ngẫu hứng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The success of his speech relied on his natural extemporaneousness. (Sự thành công của bài phát biểu phụ thuộc vào tính ứng khẩu tự nhiên của anh ấy.)
    • She is admired for the extemporaneousness of her musical performances. ( ấy được ngưỡng mộ tính tuỳ ứng trong các màn trình diễn âm nhạc của mình.)
    • The debate format valued clarity over extemporaneousness. (Thể thức tranh luận đề cao sự rõ ràng hơn tính ứng khẩu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh học thuật hoặc phê bình: Từ này thường được dùng để phân tích phong cách diễn thuyết, biểu diễn nghệ thuật, hoặc phản ứng trong các tình huống.
    • The critic praised the actor's extemporaneousness, which made the character feel authentic. (Nhà phê bình khen ngợi tính ứng khẩu của diễn viên, điều khiến nhân vật trở nên chân thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Extemporaneous (adj): tính ứng khẩu, tuỳ ứng.
    • an extemporaneous speech (một bài phát biểu ứng khẩu)
  • Extemporize (v): ứng khẩu, ứng biến.
    • He had to extemporize when his notes were lost. (Anh ấy phải ứng khẩu khi bị mất ghi chú.)
  • Extemporaneity (n): (cách viết khác) tính ứng khẩu, tính tuỳ ứng. (Đây từ đồng nghĩa trực tiếp, cùng nghĩa với "extemporaneousness").
Từ đồng nghĩa
  • Spontaneity: tính tự phát, ngẫu hứng.
  • Impromptu quality: chất lượng ứng khẩu.
  • Improvisation: sự ứng tác, ứng biến (thường chỉ hành động cụ thể hơn phẩm chất).
Từ trái nghĩa
  • Preparedness: sự chuẩn bị sẵn sàng.
  • Premeditation: sự tính toán, suy tính trước.
danh từ
  1. tính ứng khẩu, tính tuỳ ứng