extendeur

Học thuật
Thân thiện
extendeur

Un cycliste ajuste l'extendeur de sa selle avant une longue randonnée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chất pha: Một chất được thêm vào để làm tăng khối lượng, thể tích hoặc kéo dài thời gian sử dụng của một sản phẩm khác, thườngtrong ngành công nghiệp thực phẩm, mỹ phẩm hoặc xây dựng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce produit contient un extendeur pour réduire les coûts. (Sản phẩm này chứa một chất pha để giảm chi phí.)
    • L'extendeur est souvent utilisé dans les peintures. (Chất pha thường được sử dụng trong sơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "extendeur de portée": (trong lĩnh vực kỹ thuật, viễn thông) bộ khuếch đại hoặc thiết bị mở rộng phạm vi tín hiệu.
    • Nous avons installé un extendeur de portée Wi-Fi. (Chúng tôi đã lắp đặt một bộ mở rộng phạm vi Wi-Fi.)
Biến thể từ gần giống
  • Extenseur (danh từ giống đực): (trong giải phẫu, y học) cơ duỗi, bộ phận giúp duỗi thẳng.
  • Extension (danh từ giống cái): sự mở rộng, phần mở rộng.
  • Étendre (động từ): mở rộng, trải ra.
Từ đồng nghĩa
  • Diluant (danh từ giống đực): chất pha loãng.
  • Charge (danh từ giống cái): chất độn (thường dùng trong công nghiệp).
Lưu ý
  • Từ "extendeur" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, công nghiệp hoặc thương mại. Trong đời sống hàng ngày, người ta có thể dùng các từ như "additif" (phụ gia) hoặc "charge" (chất độn) với nghĩa tương tự tùy ngữ cảnh.
extendeur

Un cycliste ajuste l'extendeur de sa selle avant une longue randonnée.

danh từ giống đực
  1. chất pha