extendibility
/iks,tensə'biliti/
Học thuậtThân thiện
A software engineer explains the extendibility of the new application framework.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khả năng có thể mở rộng, tính có thể mở rộng: Đặc tính của một hệ thống, thiết kế hoặc đối tượng cho phép nó được bổ sung thêm các tính năng, thành phần hoặc phạm vi hoạt động mà không cần thay đổi cấu trúc cốt lõi.
- Tính có thể kéo dài, tính có thể gia hạn: Khả năng có thể làm cho một cái gì đó dài hơn về mặt thời gian hoặc không gian.
- Tính có thể duỗi thẳng ra: (Trong một số ngữ cảnh vật lý) khả năng một vật có thể được kéo dài hoặc duỗi ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The extendibility of the software allows developers to add new plugins easily. (Tính có thể mở rộng của phần mềm cho phép các nhà phát triển thêm các plugin mới một cách dễ dàng.)
- We are discussing the extendibility of the contract for another year. (Chúng tôi đang thảo luận về khả năng gia hạn hợp đồng thêm một năm nữa.)
- The extendibility of the material is crucial for this application. (Tính có thể kéo dãn của vật liệu là rất quan trọng cho ứng dụng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong công nghệ thông tin: "Extendibility" thường đề cập đến một nguyên tắc thiết kế phần mềm, nơi kiến trúc hỗ trợ việc tích hợp các chức năng mới.
- A key feature of this framework is its extendibility, which future-proofs our investment. (Một tính năng chính của framework này là khả năng mở rộng, giúp bảo vệ khoản đầu tư của chúng tôi trong tương lai.)
- Trong kinh doanh và pháp lý: Chỉ khả năng một thỏa thuận hoặc điều khoản có thể được kéo dài thời hạn.
- The lease agreement includes a clause regarding its extendibility. (Hợp đồng thuê bao gồm một điều khoản về khả năng gia hạn của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Extensible (tính từ): Có thể mở rộng, có thể kéo dài.
- The system is designed to be extensible. (Hệ thống được thiết kế để có thể mở rộng.)
- Extension (danh từ): Sự mở rộng, phần mở rộng, sự gia hạn.
- They requested an extension of the deadline. (Họ đã yêu cầu gia hạn thời hạn.)
- Extend (động từ): Mở rộng, kéo dài, đưa ra.
- We plan to extend the project timeline. (Chúng tôi dự định kéo dài thời gian biểu của dự án.)
Từ đồng nghĩa
- Expandability: Khả năng mở rộng (thường nhấn mạnh về quy mô hoặc phạm vi).
- Scalability: Khả năng mở rộng quy mô (thường dùng trong công nghệ để chỉ khả năng xử lý tăng tải).
- Elasticity: Tính đàn hồi, tính co giãn (thường dùng trong vật lý, kinh tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "extendibility". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "extend") - Extend to: Mở rộng đến, áp dụng cho. - The warranty does not extend to damage caused by misuse. (Bảo hành không mở rộng đến những hư hỏng do sử dụng sai cách gây ra.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "extendibility")
A software engineer explains the extendibility of the new application framework.
tính từ
- tính có thể duỗi thẳng ra; tính có thể đưa ra
- tính có thể kéo dài ra, tính có thể gia hạn; tính có thể mở rộng
- (pháp lý) tính có thể bị tịch thu