extenseur

Học thuật
Thân thiện
extenseur

On étire l'extenseur entre les mains avant l'exercice.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • (Thể dục thể thao) Dây chun kéo: Một dụng cụ thể dục làm bằng dây chun hoặc dây đàn hồi, dùng để tạo lực cản khi kéo giãn, giúp rèn luyện sức mạnh bắp.
    • (Giải phẫu học) Cơ duỗi: chức năng làm duỗi thẳng một khớp hoặc một bộ phận của cơ thể.
  2. Tính từ:

    • Kéo giãn, duỗi: Mô tả một , bộ phận hoặc dụng cụ chức năng làm cho thứ đó duỗi ra hoặc kéo giãn ra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'utilise un extenseur pour muscler mes bras. (Tôi sử dụng một dây chun kéo để tập tay.)
    • Le triceps est le principal extenseur du coude. ( tam đầucơ duỗi chính của khớp khuỷu tay.)
  • Tính từ:
    • Le muscle extenseur de la jambe. ( duỗi của chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Extenseur de hanche": Cơ duỗi hông.
    • Les fessiers sont des extenseurs de hanche puissants. (Các môngnhững cơ duỗi hông mạnh mẽ.)
  • "Extenseur de poignet": Cơ duỗi cổ tay.
    • Une tendinite peut affecter les extenseurs du poignet. (Viêm gân có thể ảnh hưởng đến các cơ duỗi cổ tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Extension (danh từ giống cái): Sự duỗi ra, sự mở rộng; phần mở rộng.
    • L'extension du bras. (Sự duỗi thẳng cánh tay.)
  • Étendre (động từ): Duỗi ra, trải ra, mở rộng.
    • Étendre la jambe. (Duỗi chân ra.)
  • Extensible (tính từ): Có thể kéo giãn, có thể mở rộng.
    • Une ceinture extensible. (Một chiếc thắt lưng có thể kéo giãn.)
Từ đồng nghĩa
  • (Với nghĩa dụng cụ): Bandes élastiques de résistance (dây đàn hồi tạo lực cản).
  • (Với nghĩa ): Muscle extenseur (cơ duỗi) - thường không từ đồng nghĩa chính xác trong giải phẫu học, nhưng có thể mô tả chức năng: ( làm duỗi ra).
Từ trái nghĩa
  • Fléchisseur (danh từ giống đực/tính từ): gập, tác dụng gập.
    • Le biceps est le fléchisseur du coude, opposé à l'extenseur triceps. ( nhị đầu gập của khuỷu tay, đối lập với cơ duỗi tam đầu.)
extenseur

On étire l'extenseur entre les mains avant l'exercice.

tính từ
  1. kéo giãn, duỗi
    • Muscle extenseur
      (giải phẫu) cơ duỗi
danh từ giống đực
  1. (thể dục thể thao) dây chun kéo

Từ có nhắc đến "extenseur"