extenseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- (Thể dục thể thao) Dây chun kéo: Một dụng cụ thể dục làm bằng dây chun hoặc dây đàn hồi, dùng để tạo lực cản khi kéo giãn, giúp rèn luyện sức mạnh cơ bắp.
- (Giải phẫu học) Cơ duỗi: Cơ có chức năng làm duỗi thẳng một khớp hoặc một bộ phận của cơ thể.
Tính từ:
- Kéo giãn, duỗi: Mô tả một cơ, bộ phận hoặc dụng cụ có chức năng làm cho thứ gì đó duỗi ra hoặc kéo giãn ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- J'utilise un extenseur pour muscler mes bras. (Tôi sử dụng một dây chun kéo để tập cơ tay.)
- Le triceps est le principal extenseur du coude. (Cơ tam đầu là cơ duỗi chính của khớp khuỷu tay.)
- Tính từ:
- Le muscle extenseur de la jambe. (Cơ duỗi của chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Extenseur de hanche": Cơ duỗi hông.
- Les fessiers sont des extenseurs de hanche puissants. (Các cơ mông là những cơ duỗi hông mạnh mẽ.)
- "Extenseur de poignet": Cơ duỗi cổ tay.
- Une tendinite peut affecter les extenseurs du poignet. (Viêm gân có thể ảnh hưởng đến các cơ duỗi cổ tay.)
Biến thể và từ gần giống
- Extension (danh từ giống cái): Sự duỗi ra, sự mở rộng; phần mở rộng.
- L'extension du bras. (Sự duỗi thẳng cánh tay.)
- Étendre (động từ): Duỗi ra, trải ra, mở rộng.
- Étendre la jambe. (Duỗi chân ra.)
- Extensible (tính từ): Có thể kéo giãn, có thể mở rộng.
- Une ceinture extensible. (Một chiếc thắt lưng có thể kéo giãn.)
Từ đồng nghĩa
- (Với nghĩa dụng cụ): Bandes élastiques de résistance (dây đàn hồi tạo lực cản).
- (Với nghĩa cơ): Muscle extenseur (cơ duỗi) - thường không có từ đồng nghĩa chính xác trong giải phẫu học, nhưng có thể mô tả chức năng: (cơ làm duỗi ra).
Từ trái nghĩa
- Fléchisseur (danh từ giống đực/tính từ): Cơ gập, có tác dụng gập.
- Le biceps est le fléchisseur du coude, opposé à l'extenseur triceps. (Cơ nhị đầu là cơ gập của khuỷu tay, đối lập với cơ duỗi là cơ tam đầu.)
tính từ
- kéo giãn, duỗi
- Muscle extenseur(giải phẫu) cơ duỗi
danh từ giống đực
- (thể dục thể thao) dây chun kéo