extensometer

/,eksten'sɔmitə/
Học thuật
Thân thiện
extensometer

A scientist uses an extensometer to measure the stretch of a metal sample.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiết bị đo độ giãn: Một dụng cụ khoa học dùng để đo sự thay đổi chiều dài hoặc độ biến dạng của một vật liệu khi chịu lực kéo hoặc nén.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The engineer attached an extensometer to the steel beam to measure its elongation under stress. (Kỹ sư gắn một cái đo độ giãn vào dầm thép để đo độ giãn dài của dưới ứng suất.)
    • Accurate strain data was collected using a high-precision extensometer during the tensile test. (Dữ liệu biến dạng chính xác được thu thập bằng một cái đo độ giãn độ chính xác cao trong quá trình thử nghiệm kéo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "clip-on extensometer": cái đo độ giãn dạng kẹp.
    • A clip-on extensometer is often used for non-destructive testing of materials. (Một cái đo độ giãn dạng kẹp thường được dùng để kiểm tra không phá hủy vật liệu.)
  • "laser extensometer": cái đo độ giãn bằng laser.
    • Modern laboratories may use a laser extensometer for contactless measurement. (Các phòng thí nghiệm hiện đại có thể sử dụng cái đo độ giãn bằng laser để đo lường không tiếp xúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Extensometry (n): phép đo độ giãn, kỹ thuật đo biến dạng.
    • Extensometry is a crucial part of materials science. (Phép đo độ giãn một phần quan trọng của khoa học vật liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Strain gauge: cảm biến đo biến dạng (một loại thiết bị đo biến dạng phổ biến).
  • Deformation meter: máy đo biến dạng.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, vật khoa học vật liệu. không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) thông dụng trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày.
extensometer

A scientist uses an extensometer to measure the stretch of a metal sample.

danh từ
  1. (vật ) cái đo dộ giãn