exteriorisation

exteriorisation

The artist's sculpture is a perfect exteriorisation of her inner emotions.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự thể hiện ra bên ngoài, sự hiện thực hóa: "exteriorisation" chỉ quá trình hoặc kết quả của việc làm cho một ý tưởng, cảm xúc, hoặc trạng thái bên trong trở nên hữu hình hoặc có thể quan sát được dưới dạng vật chất, hành động, hoặc biểu hiện bên ngoài.

dụ sử dụng
  • (Tác phẩm của nghệ sĩ sự thể hiện ra bên ngoài những nỗi sợ sâu thẳm nhất của ấy.)
  • (Khóc một sự hiện thực hóa phổ biến của nỗi đau buồn.)
  • (Cuốn tiểu thuyết sự thể hiện ra bên ngoài những ký ức thời thơ ấu của tác giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "exteriorisation of thought": sự hiện thực hóa suy nghĩ (thường dùng trong tâm lý học hoặc triết học để chỉ quá trình biến suy nghĩ trừu tượng thành lời nói hoặc hành động).
    • In therapy, the patient's drawings serve as an exteriorisation of thought. (Trong trị liệu, các bức vẽ của bệnh nhân đóng vai trò như sự hiện thực hóa suy nghĩ.)
  • "exteriorisation of identity": sự thể hiện bản sắc ra bên ngoài (qua trang phục, hành vi, hoặc biểu tượng).
    • Fashion is often an exteriorisation of identity. (Thời trang thường sự thể hiện bản sắc ra bên ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Exteriorise (động từ): thể hiện ra bên ngoài, hiện thực hóa.
    • She tried to exteriorise her anger through painting. ( ấy cố gắng thể hiện sự tức giận ra bên ngoài qua hội họa.)
  • Exterior (tính từ/danh từ): bên ngoài, phần bên ngoài.
    • The exterior of the building is modern. (Phần bên ngoài của tòa nhà mang phong cách hiện đại.)
  • Exteriorisation (danh từ): dạng viết khác của "exteriorisation" (cách viết phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh).
Từ đồng nghĩa
  • Manifestation (sự biểu hiện): nhấn mạnh vào việc làm cho một thứ đó trở nên rõ ràng hoặc có thể thấy được.
  • Externalisation (sự ngoại hóa): từ đồng nghĩa gần nhất, thường được dùng thay thế cho nhau.
  • Embodiment (sự hiện thân): nhấn mạnh vào việc một ý tưởng hoặc phẩm chất được thể hiện qua một hình thức cụ thể.
  • Expression (sự biểu đạt): tập trung vào việc truyền đạt cảm xúc hoặc suy nghĩ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bring out: làm nổi bật, thể hiện ra ngoài.
    • The therapy helped bring out her hidden emotions. (Liệu pháp đã giúp thể hiện ra ngoài những cảm xúc ẩn giấu của ấy.)
  • Show through: bộc lộ ra, lộ ra.
    • His kindness shows through in his actions. (Lòng tốt của anh ấy bộc lộ ra qua hành động.)
Thành ngữ liên quan
  • Put into words: diễn tả bằng lời.
    • He found it hard to put his feelings into words. (Anh ấy cảm thấy khó diễn tả cảm xúc của mình bằng lời.)
  • Wear one's heart on one's sleeve: để lộ cảm xúc của mình một cách rõ ràng.
    • She always wears her heart on her sleeve, so her exteriorisation of joy is obvious. ( ấy luôn để lộ cảm xúc của mình, vậy sự thể hiện niềm vui ra bên ngoài của ấy rất rõ ràng.)

Từ gần giống