exteriorization

/eks,tiərai'zeiʃn/
Học thuật
Thân thiện
exteriorization

The artist's sculpture is an exteriorization of her inner emotions.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thể hiện ra ngoài, sự biểu hiện ra bên ngoài: Hành động làm cho một cái đó vốn nội tại, trừu tượng hoặc bên trong trở nên hữu hình, có thể nhận thấy được từ bên ngoài.
    • (Triết học) Sự ngoại hiện: Trong triết học, đây quá trình một ý tưởng, cảm xúc hoặc thuộc tính tinh thần được chuyển hóa thành một hình thức tồn tại khách quan, bên ngoài chủ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sculpture is a perfect exteriorization of the artist's inner turmoil. (Bức tượng một sự thể hiện ra ngoài hoàn hảo cho sự xáo trộn nội tâm của người nghệ sĩ.)
    • The process of writing can be seen as an exteriorization of thoughts. (Quá trình viết lách có thể được xem như một sự thể hiện ra ngoài của những suy nghĩ.)
    • In his philosophy, art is the exteriorization of human spirit. (Trong triết học của ông ấy, nghệ thuật sự ngoại hiện của tinh thần con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tâm lý học phân tâm học: "Exteriorization" đôi khi được dùng để chỉ chế phóng chiếu (projection) cảm xúc hoặc xung đột nội tâm ra thế giới bên ngoài.

    • The patient's anxiety found an exteriorization in his obsessive rituals. (Sự lo âu của bệnh nhân đã tìm thấy một sự thể hiện ra ngoài qua những nghi thức ám ảnh của anh ta.)
  • Trong nghệ thuật văn học: Thuật ngữ này thường mô tả quá trình sáng tạo, nơi cảm hứng bên trong được chuyển thành tác phẩm vật chất.

    • The novel served as an exteriorization of the author's childhood memories. (Cuốn tiểu thuyết đóng vai trò như một sự thể hiện ra ngoài những ký ức tuổi thơ của tác giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Exteriorize (Động từ): Thể hiện ra ngoài, làm cho cái đó bên trong trở nên bên ngoài.

    • He exteriorized his grief through painting. (Anh ấy đã thể hiện nỗi đau buồn của mình ra ngoài thông qua hội họa.)
  • Externalization (Danh từ): Từ gần nghĩa, thường dùng thay thế, chỉ sự chuyển hóa từ bên trong ra bên ngoài.

  • Manifestation (Danh từ): Sự biểu hiện, sự thể hiện (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự nhưng rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Expression: Sự biểu đạt, sự biểu lộ.
  • Projection: Sự phóng chiếu (trong ngữ cảnh tâm lý).
  • Embodiment: Sự hiện thân hóa, sự thể hiện cụ thể.
  • Materialization: Sự vật chất hóa.
Từ trái nghĩa
  • Interiorization: Sự nội tâm hóa, sự hướng vào bên trong.
  • Internalization: Sự chuyển hóa vào bên trong.
exteriorization

The artist's sculpture is an exteriorization of her inner emotions.

danh từ
  1. sự thể hiện ra ngoài; (triết học) sự ngoại hiện

Từ đồng nghĩa