exterminateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Kẻ tiêu diệt, kẻ hủy diệt: Người hoặc thực thể gây ra sự phá hủy hoàn toàn, xóa sổ một nhóm người, một loài vật hoặc một thứ gì đó.
- Người diệt côn trùng/dịch hại: Người có nghề nghiệp chuyên tiêu diệt các loài gây hại như côn trùng, chuột.
Tính từ:
- Có tính chất tiêu diệt, hủy diệt: Dùng để mô tả một thứ gì đó mang tính chất tàn phá, xóa sổ hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Dans ce film, le robot est présenté comme un exterminateur sans pitié. (Trong bộ phim này, người máy được mô tả như một kẻ hủy diệt không chút thương xót.)
- Nous avons fait appel à un exterminateur pour nous débarrasser des termites. (Chúng tôi đã gọi một người diệt côn trùng để loại bỏ mối.)
Tính từ:
- Une guerre exterminatrice laisse des cicatrices profondes sur une nation. (Một cuộc chiến tranh hủy diệt để lại những vết sẹo sâu sắc trên một dân tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Exterminateur de rats": thợ diệt chuột, người chuyên diệt chuột.
- La mairie a engagé un exterminateur de rats pour le quartier. (Tòa thị chính đã thuê một thợ diệt chuột cho khu phố.)
"Exterminateur professionnel": chuyên gia diệt côn trùng/dịch hại chuyên nghiệp.
- Pour une infestation grave, il vaut mieux contacter un exterminateur professionnel. (Đối với tình trạng xâm nhập nghiêm trọng, tốt hơn nên liên hệ với một chuyên gia diệt côn trùng chuyên nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
Exterminer (động từ): tiêu diệt, hủy diệt, trừ khử.
- Il faut exterminer ces insectes nuisibles. (Cần phải tiêu diệt những côn trùng gây hại này.)
Extermination (danh từ): sự tiêu diệt, sự hủy diệt.
- L'extermination des cafards a été efficace. (Việc tiêu diệt gián đã có hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Destructeur (danh từ/tính từ): kẻ phá hủy/có tính phá hủy.
- Dévasteur (tính từ): có tính tàn phá.
- Désinsectiseur (danh từ): người/phương tiện khử trùng côn trùng (nghĩa chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh/tính từ "exterminateur". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "exterminer".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "exterminateur".)
tính từ
- tiêu diệt, hủy diệt
- Guerre exterminatricechiến tranh hủy diệt
danh từ
- kẻ tiêu diệt, kẻ hủy diệt