exterminator

/eks'tə:mineitə/
Học thuật
Thân thiện
exterminator

The exterminator sprays for ants in the kitchen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người tiêu diệt, người triệt phá: Chỉ một người nhiệm vụ hoặc công việc tiêu diệt hoàn toàn một cái đó, thường các loài động vật gây hại.
    • Chuyên gia diệt trừ dịch hại: Một người làm nghề loại bỏ các loài gây hại như côn trùng (gián, mối, kiến) hoặc loài gặm nhấm (chuột) khỏi các tòa nhà khu vực sinh sống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We had to call an exterminator to deal with the termite infestation in our house. (Chúng tôi phải gọi một chuyên gia diệt mối để xử lý đàn mối xâm nhập trong nhà.)
    • The exterminator used safe methods to eliminate the rats from the restaurant. (Người diệt chuột đã sử dụng các phương pháp an toàn để tiêu diệt chuột trong nhà hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pest exterminator": Chuyên gia diệt côn trùng/dịch hại. Đây cách gọi đầy đủ chính xác hơn cho nghề nghiệp này.
    • He works as a pest exterminator for a large company. (Anh ấy làm nghề chuyên gia diệt côn trùng cho một công ty lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Exterminate (động từ): tiêu diệt, triệt phá.
    • They aim to exterminate the entire colony of ants. (Họ nhắm mục tiêu tiêu diệt toàn bộ đàn kiến.)
  • Extermination (danh từ): sự tiêu diệt, sự triệt phá.
    • The extermination of the pests was successful. (Việc tiêu diệt các loài gây hại đã thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Pest controller: người kiểm soát dịch hại.
  • Deratizer: người diệt chuột (từ chuyên ngành).
Thành ngữ liên quan
  • "Call in the exterminator": (thành ngữ ẩn dụ) mang ý nghĩa tìm kiếm giải pháp mạnh mẽ, triệt để để giải quyết một vấn đề khó chịu hoặc dai dẳng.
    • The corruption in the department was so bad they had to call in the exterminator. (Tình trạng tham nhũng trong bộ phận quá tệ đến mức họ phải tìm một giải pháp triệt để.)
exterminator

The exterminator sprays for ants in the kitchen.

danh từ
  1. người triệt, người tiêu diệt, người huỷ diệt

Từ gần giống

Từ chứa "exterminator"