extinguishment
/iks'tiɳgwiʃmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự dập tắt, sự làm tiêu tan, sự làm tắt: Hành động làm cho một ngọn lửa, ánh sáng hoặc thứ gì đó đang cháy hoặc tồn tại ngừng lại hoàn toàn.
- Sự làm lu mờ, sự át: Hành động làm cho thứ gì đó trở nên kém sáng, kém quan trọng hoặc bị che khuất.
- Sự làm cho cứng họng: (Nghĩa ít phổ biến) Hành động làm cho ai đó không thể lên tiếng hoặc phản đối.
- Sự thanh toán: Hành động trả hết một khoản nợ hoặc nghĩa vụ tài chính.
- Sự tiêu diệt, sự phá huỷ: Hành động chấm dứt hoàn toàn sự tồn tại của một thứ gì đó.
- (Pháp lý) Sự huỷ bỏ: Hành động chấm dứt hiệu lực của một quyền, hợp đồng hoặc nghĩa vụ pháp lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The rapid extinguishment of the fire saved the building. (Việc dập tắt đám cháy nhanh chóng đã cứu được tòa nhà.)
- The extinguishment of the old law was celebrated by many. (Sự huỷ bỏ luật cũ được nhiều người hoan nghênh.)
- The company announced the extinguishment of its long-term debt. (Công ty thông báo việc thanh toán khoản nợ dài hạn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Extinguishment of rights": Sự chấm dứt/quyền.
- The agreement led to the extinguishment of his property rights. (Thỏa thuận dẫn đến việc chấm dứt quyền sở hữu tài sản của ông ta.)
"Debt extinguishment": Việc thanh toán nợ.
- The debt extinguishment improved the company's financial health. (Việc thanh toán nợ đã cải thiện tình hình tài chính của công ty.)
Biến thể và từ gần giống
Extinguish (động từ): Dập tắt, làm tiêu tan, huỷ bỏ.
- Please extinguish all cigarettes. (Xin hãy dập tắt tất cả thuốc lá.)
Extinguishable (tính từ): Có thể dập tắt được.
- The fire was easily extinguishable. (Ngọn lửa có thể dễ dàng dập tắt được.)
Extinguisher (danh từ): Bình chữa cháy.
- Use the fire extinguisher in case of emergency. (Sử dụng bình chữa cháy trong trường hợp khẩn cấp.)
Từ đồng nghĩa
- Quenching: Sự dập tắt (lửa).
- Elimination: Sự loại bỏ, sự tiêu diệt.
- Annulment: Sự huỷ bỏ, sự thủ tiêu (về mặt pháp lý).
- Satisfaction: Sự thanh toán (nợ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến trực tiếp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "extinguish").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "extinguishment").
danh từ
- sự dập tắt, sự làm tiêu tan, sự làm tắt
- sự làm lu mờ, sự át
- sự làm cho cứng họng
- sự thanh toán
- sự tiêu diệt, sự phá huỷ
- (pháp lý) sự huỷ bỏ