extirpator

/'ekstə:peitə/
Học thuật
Thân thiện
extirpator

A gardener uses an extirpator to remove a deep-rooted weed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nhổ rễ, người đào tận gốc: Chỉ một người thực hiện hành động loại bỏ hoàn toàn một thứ đó, đặc biệt bằng cách nhổ hoặc đào từ gốc rễ.
    • Người trừ tiệt: Chỉ một người nhiệm vụ hoặc hành động tiêu diệt, xóa sổ hoàn toàn một cái đó, thường một loài sinh vật hoặc một tập tục không mong muốn.
    • Máy nhổ rễ: Một công cụ hoặc thiết bị khí được thiết kế để nhổ hoặc phá hủy rễ cây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gardener acted as an extirpator, removing all the invasive weeds from the flower bed. (Người làm vườn đóng vai trò như một người nhổ rễ, loại bỏ tất cả cỏ dại xâm lấn khỏi luống hoa.)
    • He was known as an extirpator of superstitions in the village. (Ông ấy được biết đến như một người trừ tiệt các hủ tục trong làng.)
    • The farmer used a powerful extirpator to clear the field of tree stumps. (Người nông dân sử dụng một máy nhổ rễ mạnh mẽ để dọn sạch các gốc cây trên cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An extirpator of evil": Người trừ khử cái ác.
    • In the legend, the hero was celebrated as an extirpator of evil. (Trong truyền thuyết, vị anh hùng được ca tụng như một người trừ khử cái ác.)
  • "Acting as an extirpator": Hành động với tư cách người tiêu diệt/tận diệt.
    • The new policy aimed at acting as an extirpator of corruption within the system. (Chính sách mới nhằm mục đích hành động như một công cụ tận diệt tham nhũng trong hệ thống.)
Biến thể từ liên quan
  • Extirpate (động từ): Nhổ rễ, trừ tiệt, tận diệt.
    • They vowed to extirpate the disease from the region. (Họ thề sẽ tận diệt căn bệnh khỏi khu vực.)
  • Extirpation (danh từ): Sự nhổ rễ, sự trừ tiệt, sự tận diệt.
    • The extirpation of the invasive species was necessary to protect the local ecosystem. (Việc tận diệt loài xâm lấn cần thiết để bảo vệ hệ sinh thái địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Eradicator: Người/thiết bị tiêu diệt, xóa bỏ hoàn toàn.
  • Eliminator: Người/thiết bị loại bỏ.
  • Uprooter: Người/thiết bị nhổ bật gốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "extirpator")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "extirpator")

extirpator

A gardener uses an extirpator to remove a deep-rooted weed.

danh từ
  1. người nhổ rễ, người đào tận gốc; người trừ tiệt; người cắt (chai chân)
  2. máy nhổ rễ