extoller
/iks'tɔlə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người tán dương, người ca tụng: Một người thường xuyên bày tỏ sự khen ngợi, tán thưởng hoặc đề cao ai đó hoặc điều gì đó một cách nhiệt thành và công khai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was known as a great extoller of traditional values. (Ông ấy được biết đến như một người ca tụng vĩ đại các giá trị truyền thống.)
- The poet served as the chief extoller of the king's victories. (Nhà thơ đóng vai trò là người tán dương chính cho những chiến thắng của nhà vua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong văn phong trang trọng, học thuật hoặc văn chương để chỉ một người có vai trò công khai ca ngợi, như một nhà phê bình, một nhà thơ, hoặc một người ủng hộ nhiệt thành.
- In his writings, he positioned himself as an extoller of simple rural life. (Trong các tác phẩm của mình, ông tự định vị mình là một người ca ngợi cuộc sống nông thôn giản dị.)
Biến thể và từ gần giống
- Extol (động từ): Ca ngợi, tán dương.
- They extol the benefits of a healthy diet. (Họ ca ngợi những lợi ích của chế độ ăn uống lành mạnh.)
- Extolled (quá khứ phân từ): Được ca ngợi.
- His courage was extolled by everyone. (Lòng dũng cảm của anh ấy đã được mọi người ca ngợi.)
Từ đồng nghĩa
- Lauder: Người tán dương.
- Praiser: Người khen ngợi.
- Eulogist: Người viết/tuyên đọc điếu văn ca ngợi; người ca tụng (trang trọng).
Từ trái nghĩa
- Critic: Nhà phê bình, người chỉ trích.
- Detractor: Người gièm pha, người chê bai.
- Fault-finder: Người hay bới móc, chê bai.
danh từ
- người tán dương, người ca tụng