extorqueur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ cưỡng đoạt, kẻ cưỡng ép: Một người dùng vũ lực, đe dọa, lạm dụng quyền lực hoặc các biện pháp cưỡng chế bất hợp pháp khác để buộc người khác phải giao tiền, tài sản hoặc lợi ích cho mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'extorqueur a menacé la victime de publier des photos compromettantes. (Kẻ cưỡng đoạt đã đe dọa nạn nhân sẽ công bố những bức ảnh gây tổn hại.)
- La police a finalement arrêté l'extorqueur qui réclamait une rançon. (Cảnh sát cuối cùng đã bắt giữ kẻ cưỡng đoạt đòi tiền chuộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "extorqueur de fonds": kẻ cưỡng đoạt tiền bạc.
- Il a été identifié comme un extorqueur de fonds opérant sur Internet. (Hắn đã bị nhận diện là một kẻ cưỡng đoạt tiền bạc hoạt động trên mạng Internet.)
Biến thể và từ gần giống
Extorquer (động từ): cưỡng đoạt, cưỡng ép.
- Ils ont tenté d'extorquer de l'argent à l'homme d'affaires. (Họ đã cố gắng cưỡng đoạt tiền của doanh nhân.)
Extorsion (danh từ): hành vi cưỡng đoạt, sự cưỡng ép.
- L'extorsion est un crime grave. (Hành vi cưỡng đoạt là một tội phạm nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Racketteur (danh từ): kẻ tống tiền, kẻ cưỡng đoạt (thường trong bối cảnh có tổ chức).
- Chanteur (danh từ, nghĩa bóng): kẻ tống tiền bằng cách đe dọa tiết lộ bí mật (từ lóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "extorqueur")
danh từ
- kẻ cưỡng đoạt, kẻ cưỡng ép