extra-atmospheric
/'ekstrə,ætməs'ferik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngoài quyển khí, ngoài khí quyển: Thuộc về hoặc xảy ra ở khu vực bên ngoài bầu khí quyển của một hành tinh, đặc biệt là Trái Đất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Scientists are studying extra-atmospheric radiation. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu bức xạ ngoài quyển khí.)
- The telescope is designed for extra-atmospheric observation. (Kính thiên văn được thiết kế cho việc quan sát ngoài khí quyển.)
- Extra-atmospheric flight requires special spacecraft. (Chuyến bay ngoài khí quyển đòi hỏi tàu vũ trụ đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"extra-atmospheric environment": môi trường ngoài khí quyển.
- Spacecraft must withstand the harsh extra-atmospheric environment. (Tàu vũ trụ phải chịu được môi trường khắc nghiệt ngoài khí quyển.)
"extra-atmospheric phenomena": hiện tượng ngoài khí quyển.
- Auroras are actually caused by particles interacting with the atmosphere, not purely extra-atmospheric phenomena. (Cực quang thực chất được gây ra bởi các hạt tương tác với khí quyển, không phải là hiện tượng hoàn toàn ngoài khí quyển.)
Biến thể và từ gần giống
Extraterrestrial (adj): ngoài Trái Đất, thuộc về không gian vũ trụ bên ngoài Trái Đất.
- The search for extraterrestrial life continues. (Cuộc tìm kiếm sự sống ngoài Trái Đất vẫn tiếp diễn.)
Exoatmospheric (adj): (gần nghĩa) ngoài khí quyển. Đây thường là từ đồng nghĩa kỹ thuật.
- An exoatmospheric kill vehicle is designed to intercept missiles in space. (Phương tiện tiêu diệt ngoài khí quyển được thiết kế để đánh chặn tên lửa trong không gian.)
Từ đồng nghĩa
- Exoatmospheric: ngoài khí quyển (thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc kỹ thuật).
- Space-based: dựa trên không gian, hoạt động trong không gian.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "extra-atmospheric")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "extra-atmospheric")
tính từ
- ngoài quyển khí