extra-conjugal
/'ekstrə'kɔndʤugəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngoài quan hệ vợ chồng: Dùng để mô tả một mối quan hệ tình cảm hoặc tình dục của một người đã kết hôn với một người không phải là vợ/chồng hợp pháp của họ. Từ này nhấn mạnh tính chất vi phạm ranh giới của hôn nhân.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The scandal involved allegations of an extra-conjugal affair. (Vụ bê bối liên quan đến cáo buộc về một mối quan hệ ngoài quan hệ vợ chồng.)
- He admitted to having extra-conjugal relationships, which led to the divorce. (Anh ta thừa nhận đã có những mối quan hệ ngoài quan hệ vợ chồng, điều này dẫn đến việc ly hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "extra-conjugal liaison": cuộc gặp gỡ, mối quan hệ bí mật ngoài hôn nhân.
- The politician's extra-conjugal liaisons were exposed by the media. (Những cuộc gặp gỡ ngoài quan hệ vợ chồng của chính trị gia đó đã bị giới truyền thông phơi bày.)
Biến thể và từ gần giống
- Extramarital (adj): ngoài hôn nhân. Đây là từ đồng nghĩa phổ biến và thường được dùng nhiều hơn "extra-conjugal".
- Extramarital affairs can damage trust in a relationship. (Những cuộc tình ngoài hôn nhân có thể phá hủy lòng tin trong một mối quan hệ.)
Từ đồng nghĩa
- Adulterous: ngoại tình, phản bội (mang sắc thái lên án mạnh hơn).
- Unfaithful: không chung thủy.
- Infidelity: (danh từ) sự không chung thủy, ngoại tình.
tính từ
- ngoài quan hệ vợ chồng