extra-essential
/'ekstrəi'senʃəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngoài thực chất (của một vật): "extra-essential" mô tả những yếu tố, đặc điểm hoặc thuộc tính tồn tại bên ngoài bản chất cốt lõi hoặc thực chất của một sự vật, hiện tượng. Nó chỉ những điều không thuộc về bản chất nội tại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The color of the box is extra-essential; what matters is the quality of the product inside. (Màu sắc của chiếc hộp là ngoài thực chất; điều quan trọng là chất lượng sản phẩm bên trong.)
- In philosophy, some properties are considered extra-essential to an object's true nature. (Trong triết học, một số thuộc tính được coi là ngoài thực chất so với bản chất thực sự của một đối tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong triết học hoặc phân tích học thuật: Thuật ngữ này thường được dùng để phân biệt giữa các thuộc tính cốt yếu (essential) và các thuộc tính ngẫu nhiên, bề ngoài (extra-essential) của một sự vật.
- The debate focused on which characteristics were essential and which were merely extra-essential. (Cuộc tranh luận tập trung vào việc đặc điểm nào là cốt yếu và đặc điểm nào chỉ đơn thuần là ngoài thực chất.)
Biến thể và từ gần giống
- Non-essential (adj): không cốt yếu, không thiết yếu.
- These features are non-essential for the basic function. (Những tính năng này là không thiết yếu cho chức năng cơ bản.)
- Incidental (adj): ngẫu nhiên, đi kèm, không phải là phần chính.
- The extra cost was incidental to the main service fee. (Chi phí phát sinh là ngẫu nhiên so với phí dịch vụ chính.)
Từ đồng nghĩa
- Accidental: ngẫu nhiên, tình cờ (nhấn mạnh tính không thuộc về bản chất).
- Extrinsic: thuộc về bên ngoài, ngoại tại.
- Superficial: bề ngoài, hời hợt.
Từ trái nghĩa
- Essential: cốt yếu, thiết yếu (thuộc về bản chất).
- Intrinsic: nội tại, vốn có bên trong.
- Inherent: vốn có, cố hữu.
tính từ
- ngoài thực chất (của một vật)