extra-fin

Học thuật
Thân thiện
extra-fin

Cette chemise est faite d'un tissu extra-fin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thượng hảo hạng, chất lượng đặc biệt cao: "extra-fin" mô tả một sản phẩm chất lượng vượt trội, tinh tế cao cấp hơn mức thông thường.
    • Rất nhỏ, rất mảnh: "extra-fin" cũng có thể mô tả một vật kích thước, đường kính hoặc độ dày rất nhỏ, mảnh mai.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette liqueur extra-fine est un produit de luxe. (Loại rượu mùi thượng hảo hạng nàymột sản phẩm xa xỉ.)
    • Il a acheté une chemise en coton extra-fin. (Anh ấy đã mua một chiếc áo sơ mi bằng vải cotton thượng hảo hạng.)
    • Pour ce travail de précision, il vous faut une aiguille extra-fine. (Để làm công việc tỉ mỉ này, bạn cần một cây kim rất nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "extra-fin" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại hoặc mô tả kỹ thuật để nhấn mạnh đặc tính vượt trội của sản phẩm so với phiên bản thông thường ("fin").
Biến thể từ gần giống
  • Fin, fine (adj): tốt, tinh tế, mảnh. ("Extra-fin" là cấp độ cao hơn của "fin").
  • Extra (préfixe): tiền tố có nghĩa là "vượt ra ngoài", "đặc biệt". Khi kết hợp với các tính từ khác, thường tạo ra nghĩa "rất", "cực kỳ" hoặc "chất lượng cao" (vd: extra-souple: rất mềm mại).
Từ đồng nghĩa
  • De qualité supérieure / supérieur: chất lượng cao cấp.
  • Exceptionnel(le): đặc biệt, xuất sắc.
  • Très fin / très mince: rất mảnh, rất nhỏ.
extra-fin

Cette chemise est faite d'un tissu extra-fin.

tính từ
  1. thượng hảo hạng
    • Liqueur extra-fine
      rượu mùi thượng hảo hạng
    • Chemise extra-fine
      áo sơ mi thượng hảo hạng
  2. rất nhỏ
    • Aiguille extra-fine
      kim khâu rất nhỏ