extra-fort

Học thuật
Thân thiện
extra-fort

Un homme porte un pantalon avec un extra-fort.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cực chắn, cực bền: Dùng để mô tả một loại vải, vật liệu hoặc sản phẩm độ bền chắc chắn vượt trội so với mức thông thường.
    • Cực đậm, cực đặc: Dùng để mô tả hương vị, màu sắc hoặc đặc tính nào đómức độ rất mạnh, rất đậm.
  2. Danh từ giống đực:

    • Cạp viền (ở đường khâu): Trong ngành may mặc, chỉ phần viền hoặc đường khâu được gia cố thêm để tăng độ bền, thường thấycổ áo, gấu quần hoặc các mép vải.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce tissu est extra-fort, il ne se déchire pas facilement. (Loại vải này cực bền, không dễ bị rách.)
    • J'aime le café extra-fort le matin. (Tôi thích phê cực đậm vào buổi sáng.)
  • Danh từ:
    • Le tailleur a renforcé l'ourlet avec un extra-fort. (Người thợ may đã gia cố gấu quần bằng một cạp viền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Résistance extra-forte": Độ bền cực cao.
    • Ce câble a une résistance extra-forte. (Sợi cáp này độ bền cực cao.)
  • "Goût extra-fort": Hương vị cực đậm.
    • Ce fromage a un goût extra-fort. (Loại phô mai này hương vị cực đậm.)
Biến thể từ gần giống
  • Renforcé(e) (adj): Được gia cố, được làm chắc thêm. (Từ này có nghĩa rộng hơn không nhất thiết mang nghĩa "cực" như ).
  • Solide (adj): Chắc chắn, bền vững. (Chỉ mức độ bền chung, không nhấn mạnh tính "vượt trội").
  • Fort(e) (adj): Mạnh, đậm. (Là từ gốc, không tiền tố "extra-" để chỉ mức độ cao nhất).
Từ đồng nghĩa
  • Très résistant: Rất bền.
  • Ultra-résistant: Siêu bền.
  • Très prononcé: Rất , rất đậm (về hương vị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ/danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "extra-fort" một cách cố định)

extra-fort

Un homme porte un pantalon avec un extra-fort.

tính từ
  1. cực chắn, cực bền
  2. cực đậm, cực đặc
danh từ giống đực
  1. cạp viền (ở đường khâu)