extra-fort
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Cực chắn, cực bền: Dùng để mô tả một loại vải, vật liệu hoặc sản phẩm có độ bền và chắc chắn vượt trội so với mức thông thường.
- Cực đậm, cực đặc: Dùng để mô tả hương vị, màu sắc hoặc đặc tính nào đó ở mức độ rất mạnh, rất đậm.
Danh từ giống đực:
- Cạp viền (ở đường khâu): Trong ngành may mặc, chỉ phần viền hoặc đường khâu được gia cố thêm để tăng độ bền, thường thấy ở cổ áo, gấu quần hoặc các mép vải.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce tissu est extra-fort, il ne se déchire pas facilement. (Loại vải này cực bền, nó không dễ bị rách.)
- J'aime le café extra-fort le matin. (Tôi thích cà phê cực đậm vào buổi sáng.)
- Danh từ:
- Le tailleur a renforcé l'ourlet avec un extra-fort. (Người thợ may đã gia cố gấu quần bằng một cạp viền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Résistance extra-forte": Độ bền cực cao.
- Ce câble a une résistance extra-forte. (Sợi cáp này có độ bền cực cao.)
- "Goût extra-fort": Hương vị cực đậm.
- Ce fromage a un goût extra-fort. (Loại phô mai này có hương vị cực đậm.)
Biến thể và từ gần giống
- Renforcé(e) (adj): Được gia cố, được làm chắc thêm. (Từ này có nghĩa rộng hơn và không nhất thiết mang nghĩa "cực" như ).
- Solide (adj): Chắc chắn, bền vững. (Chỉ mức độ bền chung, không nhấn mạnh tính "vượt trội").
- Fort(e) (adj): Mạnh, đậm. (Là từ gốc, không có tiền tố "extra-" để chỉ mức độ cao nhất).
Từ đồng nghĩa
- Très résistant: Rất bền.
- Ultra-résistant: Siêu bền.
- Très prononcé: Rất rõ, rất đậm (về hương vị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ/danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "extra-fort" một cách cố định)
tính từ
- cực chắn, cực bền
- cực đậm, cực đặc
danh từ giống đực
- cạp viền (ở đường khâu)