extra-legal
/'ekstrə'li:gəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngoài luật pháp, ngoài pháp lý: Chỉ những hành động, biện pháp hoặc thẩm quyền tồn tại hoặc được thực hiện bên ngoài khuôn khổ của hệ thống luật pháp chính thức. Nó không nhất thiết là bất hợp pháp (illegal), mà là không được quy định rõ ràng hoặc không thuộc phạm vi điều chỉnh trực tiếp của luật hiện hành.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The community used extra-legal measures to resolve the dispute. (Cộng đồng đã sử dụng các biện pháp ngoài luật pháp để giải quyết tranh chấp.)
- His authority in the village was largely extra-legal, based on tradition rather than statute. (Uy quyền của ông ấy trong làng phần lớn là ngoài pháp lý, dựa trên truyền thống hơn là luật thành văn.)
- The group operated in an extra-legal zone, where official laws were not enforced. (Nhóm này hoạt động trong một khu vực ngoài pháp lý, nơi luật pháp chính thức không được thi hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"extra-legal authority": thẩm quyền ngoài pháp lý (thẩm quyền có được từ phong tục, uy tín cá nhân chứ không từ luật định).
- The elder's extra-legal authority was respected more than the official court's ruling. (Thẩm quyền ngoài pháp lý của vị trưởng lão được tôn trọng hơn cả phán quyết của tòa án chính thức.)
"extra-legal settlement": sự dàn xếp/giải quyết ngoài luật pháp (việc giải quyết vấn đề thông qua thỏa thuận riêng, trung gian truyền thống, không thông qua tòa án).
- They reached an extra-legal settlement to avoid a lengthy court battle. (Họ đã đạt được một sự dàn xếp ngoài luật pháp để tránh một cuộc chiến pháp lý kéo dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Extralegally (phó từ): một cách ngoài luật pháp.
- The matter was handled extralegally. (Vấn đề đã được xử lý một cách ngoài luật pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Non-legal: phi pháp lý (có thể chỉ những thứ không liên quan đến luật, trung lập hơn).
- Para-legal: cận pháp lý (thường chỉ những hoạt động hỗ trợ pháp lý hoặc tồn tại song song).
Từ trái nghĩa
- Legal: hợp pháp, thuộc pháp lý.
- Statutory: theo luật định, được quy định bằng đạo luật.
Lưu ý sử dụng
- Phân biệt với "illegal": "Extra-legal" khác với "illegal" (bất hợp pháp). "Extra-legal" mô tả điều gì đó nằm ngoài phạm vi luật pháp, trong khi "illegal" mô tả điều gì đó vi phạm luật pháp. Một hành động extra-legal có thể được chấp nhận trong một bối cảnh xã hội nhất định mà không bị luật pháp trừng trị.
- Ngữ cảnh: Từ này thường xuất hiện trong các thảo luận về xã hội học, nhân chủng học, khoa học chính trị hoặc các tình huống nơi hệ thống luật chính thức và tập quán xã hội tồn tại song song.
tính từ
- ngoài luật pháp, ngoài pháp lý