extra-lucide
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhìn thấu suốt: Có khả năng nhìn thấy hoặc hiểu biết những điều mà người bình thường không thể nhận thức được, đặc biệt là về tương lai hoặc những sự việc bị che giấu. Từ này thường liên quan đến nhận thức siêu nhiên hoặc trực giác đặc biệt mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Elle prétend avoir des rêves extra-lucides. (Cô ấy tự nhận mình có những giấc mơ nhìn thấu suốt.)
- Les témoignages sur des perceptions extra-lucides sont souvent controversés. (Những lời kể về tri giác nhìn thấu suốt thường gây tranh cãi.)
- Une vision extra-lucide lui a permis d'éviter le danger. (Một tầm nhìn thấu suốt đã cho phép cô ấy tránh được nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faculté extra-lucide": năng lực nhìn thấu suốt.
- Il étudie les facultés extra-lucides en parapsychologie. (Anh ấy nghiên cứu các năng lực nhìn thấu suốt trong ngành cận tâm lý học.)
"Connaissance extra-lucide": sự hiểu biết thấu suốt.
- Sa décision était basée sur une connaissance extra-lucide de la situation. (Quyết định của anh ta dựa trên một sự hiểu biết thấu suốt về tình huống.)
Biến thể và từ gần giống
- Extra-lucidité (danh từ giống cái): khả năng nhìn thấu suốt.
- L'extra-lucidité est un phénomène paranormal. (Khả năng nhìn thấu suốt là một hiện tượng huyền bí.)
Từ đồng nghĩa
- Prophétique: (tính từ) mang tính tiên tri, đoán trước được tương lai.
- Voyant: (tính từ) có khả năng tiên tri, nhìn thấy trước.
Các cụm từ liên quan
Vision extra-lucide: tầm nhìn thấu suốt.
- Le médium a décrit la scène avec une vision extra-lucide. (Nhà ngoại cảm đã miêu tả hiện trường với một tầm nhìn thấu suốt.)
Rêve extra-lucide: giấc mơ nhìn thấu suốt (giấc mơ tiên tri).
- Dans son rêve extra-lucide, il a vu l'accident avant qu'il n'arrive. (Trong giấc mơ nhìn thấu suốt, anh ta đã thấy vụ tai nạn trước khi nó xảy ra.)
tính từ
- nhìn thấu suốt