extra-parlementaire

Học thuật
Thân thiện
extra-parlementaire

Une commission extra-parlementaire examine le projet de loi.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngoài nghị viện: Chỉ những không thuộc về, không diễn ra bên trong, hoặc không được hình thành bởi nghị viện (quốc hội). Từ này mô tả các tổ chức, hoạt động, hoặc cơ chế tồn tại bên ngoài khuôn khổ thể chế nghị viện chính thức.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une commission extra-parlementaire a été formée pour enquêter sur cette affaire. (Một ủy ban ngoài nghị viện đã được thành lập để điều tra vụ việc này.)
    • Les pressions extra-parlementaires peuvent influencer le débat politique. (Các sức ép ngoài nghị viện có thể ảnh hưởng đến cuộc tranh luận chính trị.)
    • C'est une initiative extra-parlementaire. (Đómột sáng kiến ngoài nghị viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hành chính để phân biệt giữa các cơ quan hoặc hành động chính thức của nghị viện với những thứ tính chất độc lập, tư vấn, hoặc xã hội dân sự.
    • Un groupe de travail extra-parlementaire: Nhóm công tác ngoài nghị viện (thường bao gồm các chuyên gia không phảinghị sĩ).
Biến thể từ gần giống
  • Parlementaire (adj): (thuộc) nghị viện, nghị trường.
    • Une commission parlementaire (ủy ban nghị viện).
  • Extra- (tiền tố): Ngoài, bên ngoài. Kết hợp với nhiều từ khác để tạo thành tính từ, ví dụ: (ngoài học đường), (ngoài trái đất).
Từ đồng nghĩa
  • Non parlementaire: Không thuộc nghị viện.
  • En dehors du parlement: Ở bên ngoài nghị viện.
Từ trái nghĩa
  • Parlementaire: (Thuộc) nghị viện.
  • Intra-parlementaire: Trong nội bộ nghị viện (ít phổ biến hơn).
extra-parlementaire

Une commission extra-parlementaire examine le projet de loi.

tính từ
  1. ngoài nghị viện
    • Commission extra-parlementaire
      ủy ban ngoài nghị viện