extra-physical
/'ekstrərizikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị quy luật vật lý ảnh hưởng: "extra-physical" mô tả một thứ gì đó tồn tại ngoài phạm vi hoặc không tuân theo các định luật vật lý thông thường. Nó thường đề cập đến các hiện tượng, trải nghiệm hoặc thực thể được cho là vượt ra ngoài thế giới vật chất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Some believe that consciousness is an extra-physical phenomenon. (Một số người tin rằng ý thức là một hiện tượng không bị quy luật vật lý ảnh hưởng.)
- The study explores claims of extra-physical abilities, such as telepathy. (Nghiên cứu này khám phá những tuyên bố về các khả năng không bị quy luật vật lý ảnh hưởng, như thần giao cách cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"extra-physical realm": lĩnh vực phi vật lý, thế giới siêu hình.
- Many spiritual traditions describe an extra-physical realm where the soul resides. (Nhiều truyền thống tâm linh mô tả một lĩnh vực phi vật lý nơi linh hồn cư ngụ.)
"extra-physical experience": trải nghiệm siêu vật lý.
- Near-death experiences are often reported as intense extra-physical experiences. (Những trải nghiệm cận tử thường được mô tả là các trải nghiệm siêu vật lý mãnh liệt.)
Biến thể và từ gần giống
Non-physical (adj): phi vật chất, không có tính vật lý.
- Love is considered a non-physical force. (Tình yêu được coi là một sức mạnh phi vật chất.)
Metaphysical (adj): siêu hình học, thuộc về siêu hình.
- The philosopher discussed the metaphysical nature of reality. (Triết gia đã thảo luận về bản chất siêu hình của thực tại.)
Từ đồng nghĩa
- Supernatural: siêu nhiên.
- Paranormal: huyền bí, dị thường (liên quan đến hiện tượng không giải thích được bằng khoa học thông thường).
Từ trái nghĩa
- Physical: vật lý, thuộc về vật chất.
- Material: vật chất.
tính từ
- không bị quy luật vật lý ảnh hưởng