extra-spectral
/'ekstrə'spektrəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Vật lý) Ở ngoài quang phổ mặt trời: "Extra-spectral" là một thuật ngữ chuyên ngành dùng để mô tả những bức xạ hoặc ánh sáng nằm bên ngoài phạm vi của quang phổ mặt trời có thể nhìn thấy được. Nó chỉ những bước sóng không thuộc dải quang phổ thông thường do Mặt Trời phát ra và mắt người có thể cảm nhận.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Scientists are studying extra-spectral radiation to understand cosmic phenomena. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu bức xạ ngoài quang phổ để hiểu các hiện tượng vũ trụ.)
- Some instruments can detect extra-spectral light that is invisible to the human eye. (Một số thiết bị có thể phát hiện ánh sáng ngoài quang phổ mà mắt người không nhìn thấy được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Extra-spectral analysis": Phân tích ngoài quang phổ.
- Extra-spectral analysis helps in discovering new types of celestial bodies. (Phân tích ngoài quang phổ giúp khám phá ra các loại thiên thể mới.)
Biến thể và từ gần giống
Spectral (adj): (thuộc) quang phổ.
- Spectral lines are used to identify chemical elements. (Các vạch quang phổ được dùng để xác định các nguyên tố hóa học.)
Extrasensory (adj): Ngoại cảm (không liên quan trực tiếp về nghĩa, nhưng có chung tiền tố "extra-" chỉ "ở ngoài").
- Extrasensory perception is a controversial topic. (Nhận thức ngoại cảm là một chủ đề gây tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
- Non-spectral: Không thuộc quang phổ (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự).
- Outside the solar spectrum: Nằm ngoài quang phổ mặt trời (cụm từ giải thích).
Lưu ý
- "Extra-spectral" là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong vật lý, thiên văn học và các lĩnh vực khoa học liên quan. Nó hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
tính từ
- (vật lý) ở ngoài quang phổ mặt trời