extracteur

Học thuật
Thân thiện
extracteur

L'extracteur retire le miel des cadres de la ruche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy chiết, thiết bị chiết xuất: Một dụng cụ hoặc máy móc dùng để tách, lấy ra một chất, một thành phần cụ thể từ một hỗn hợp hoặc nguyên liệu thô, thường thông qua một quá trình cơ học hoặc hóa học.
    • Người nhổ, người lấy ra: (Nghĩa , ít dùng) Người thực hiện hành động lấy ra, nhổ ra một thứ đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'utilise un extracteur de jus pour faire des smoothies sains. (Tôi dùng một máy ép trái cây để làm sinh tố tốt cho sức khỏe.)
    • Le chimiste utilise un extracteur en laboratoire. (Nhà hóa học sử dụng một máy chiết trong phòng thí nghiệm.)
    • L'extracteur de miel permet de récolter le miel sans abîmer les rayons. (Máy quay mật ong cho phép thu hoạch mật không làm hư tổ ong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Extracteur de fumées": Hệ thống hút khói, máy hút khói (thường trong nhà bếp công nghiệp hoặc phòng thí nghiệm).

    • Il faut allumer l'extracteur de fumées avant de commencer à cuisiner. (Phải bật máy hút khói lên trước khi bắt đầu nấu ăn.)
  • "Extracteur de données": Công cụ trích xuất dữ liệu (trong lĩnh vực công nghệ thông tin).

    • Ce logiciel est un puissant extracteur de données du web. (Phần mềm nàymột công cụ trích xuất dữ liệu từ web mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Extraire (động từ): Chiết xuất, lấy ra, trích xuất.

    • extraire le jus d'un citron (vắt nước từ một quả chanh)
  • Extraction (danh từ giống cái): Sự chiết xuất, sự khai thác, sự nhổ (răng).

    • l'extraction du pétrole (sự khai thác dầu mỏ)
  • Extractible (tính từ): Có thể chiết xuất được.

    • une substance extractible (một chất có thể chiết xuất được)
Từ đồng nghĩa
  • Appareil d'extraction: Thiết bị chiết xuất.
  • Centrifugeuse (cho một số ngữ cảnh): Máy ly tâm (ví dụ: để ép trái cây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "extracteur" một cách riêng biệt)

extracteur

L'extracteur retire le miel des cadres de la ruche.

danh từ
  1. người rút ra, người lấy ra, người nhổ
    • Extracteur de dents
      người nhổ răng
danh từ giống đực
  1. (y học) cái gắp (dị vật ra khỏi cơ thể)
  2. máy quay mật (mật ong)
  3. (hóa học) máy chiết
  4. cái bật vỏ đạn (ở súng)

Từ có nhắc đến "extracteur"