extractif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Để rút ra, để khai thác: Dùng để mô tả một hoạt động, ngành công nghiệp hoặc quá trình liên quan đến việc lấy tài nguyên thiên nhiên trực tiếp từ môi trường (như từ lòng đất, rừng, hoặc biển).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le secteur extractif est très important pour l'économie de ce pays. (Ngành khai thác rất quan trọng đối với nền kinh tế của đất nước này.)
- Cette région possède une économie principalement extractive. (Vùng này có một nền kinh tế chủ yếu dựa vào khai thác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Industrie extractive": Ngành công nghiệp khai thác. Đây là một thuật ngữ kinh tế phổ biến.
- L'industrie extractive doit respecter des normes environnementales strictes. (Ngành công nghiệp khai thác phải tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt.)
Biến thể và từ gần giống
Extraire (động từ): Rút ra, khai thác, chiết xuất.
- Extraire du pétrole. (Khai thác dầu mỏ.)
- Extraire une information. (Rút ra một thông tin.)
Extraction (danh từ): Sự khai thác, sự chiết xuất.
- L'extraction minière. (Khai thác mỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Minier (adj): (Thuộc về) mỏ, khai mỏ (nghĩa hẹp hơn, thường chỉ liên quan đến mỏ).
- Exploitant (adj): Khai thác (nhấn mạnh vào hành động khai thác để sử dụng).
Từ trái nghĩa
- Transformateur (adj): Chế biến, biến đổi (liên quan đến việc xử lý nguyên liệu thô sau khi khai thác).
- Renouvelable (adj): Có thể tái tạo (trái ngược với tài nguyên khai thác thường là hữu hạn).
tính từ
- để rút ra, để khai thác
- Industrie extractivecông nghiệp khai thác