extractive

/iks'træktiv/
Học thuật
Thân thiện
extractive

A scientist uses an extractive process to obtain a plant's essential oil.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Để chiết, tính chất chiết xuất: Chỉ khả năng hoặc mục đích lấy một chất ra từ một hỗn hợp hoặc nguồn nguyên liệu khác.
    • Thuộc về khai thác (khoáng sản, tài nguyên): Chỉ các hoạt động hoặc ngành công nghiệp liên quan đến việc lấy tài nguyên thiên nhiên từ lòng đất hoặc môi trường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The extractive process separates the essential oil from the plant. (Quá trình chiết xuất tách tinh dầu ra khỏi thực vật.)
    • Many countries rely heavily on extractive industries like mining and drilling. (Nhiều quốc gia phụ thuộc nặng nề vào các ngành công nghiệp khai thác như khai mỏ khoan dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Extractive capitalism": Chủ nghĩa tư bản khai thác, mô hình kinh tế tập trung vào việc khai thác tài nguyên giá trị không đóng góp tương xứng.

    • Critics argue that extractive capitalism leads to environmental degradation. (Các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa tư bản khai thác dẫn đến suy thoái môi trường.)
  • "Extractive institution": Thể chế khai thác, một hệ thống chính trị hoặc kinh tế được thiết kế để chiếm đoạt của cải tài nguyên từ xã hội cho một nhóm nhỏ.

    • The nation suffered under extractive institutions that stifled innovation. (Quốc gia đó chịu đựng dưới các thể chế khai thác đã bóp nghẹt sự đổi mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Extract (động từ): Chiết xuất, khai thác, trích xuất.

    • Scientists extract DNA from the sample. (Các nhà khoa học chiết xuất DNA từ mẫu vật.)
  • Extraction (danh từ): Sự chiết xuất, sự khai thác, nguồn gốc xuất thân.

    • The extraction of natural gas is a major industry. (Việc khai thác khí đốt tự nhiên một ngành công nghiệp lớn.)
  • Extractor (danh từ): Máy chiết xuất, thiết bị hút.

    • A juice extractor is useful in the kitchen. (Máy ép trái cây rất hữu ích trong nhà bếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Mining (adj/n): (Thuộc về) khai mỏ.
  • Exploitative (adj): tính bóc lột, khai thác (thường mang nghĩa tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "extractive")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "extractive")

extractive

A scientist uses an extractive process to obtain a plant's essential oil.

tính từ
  1. để chiết
  2. giống chất chiết
  3. khai khoáng
    • extractive industry
      công nghiệp khai khoáng
danh từ
  1. vật chiết, chất chiết