extrader

Học thuật
Thân thiện
extrader

Le gouvernement a décidé d'extrader le suspect vers son pays d'origine.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Ngoại giao) Dẫn độ: Hành động chính thức giao một người bị cáo buộc hoặc đã bị kết án từ quốc gia này cho quốc gia khác để họ bị xét xử hoặc thi hành án hình sự tại đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le gouvernement a décidé d'extrader le criminel vers son pays d'origine. (Chính phủ đã quyết định dẫn độ tên tội phạm về nước nguyên quán của hắn.)
    • La procédure pour extrader un suspect peut être très longue. (Thủ tục để dẫn độ một nghi phạm có thể rất dài.)
    • Ce pays refuse d'extrader ses citoyens. (Quốc gia này từ chối dẫn độ công dân của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être extradé(e)": bị dẫn độ.
    • L'espion a été extradé vers les États-Unis pour y être jugé. (Tên gián điệp đã bị dẫn độ sang Hoa Kỳ để bị xét xửđó.)
Biến thể từ gần giống
  • Extradition (danh từ giống cái): sự dẫn độ.

    • Une demande d'extradition a été formulée. (Một yêu cầu dẫn độ đã được đưa ra.)
  • Extradable (tính từ): có thể bị dẫn độ.

    • Ce délit est considéré comme extradable. (Tội này được coi là có thể bị dẫn độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Livrer (ngoại động từ): giao nộp (thường dùng trong bối cảnh ít chính thức hơn hoặc rộng hơn).
  • Remettre (ngoại động từ): trao trả, chuyển giao (nghĩa rộng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "extrader".)

extrader

Le gouvernement a décidé d'extrader le suspect vers son pays d'origine.

ngoại động từ
  1. (ngoại giao) dẫn độ

Từ có nhắc đến "extrader"