extragalactic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc nằm bên ngoài một thiên hà (ngân hà): Từ này mô tả những thứ có nguồn gốc, vị trí hoặc tồn tại bên ngoài phạm vi của một thiên hà, đặc biệt là ngoài Ngân Hà của chúng ta.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Scientists study extragalactic objects like quasars. (Các nhà khoa học nghiên cứu các vật thể ngoài thiên hà như chuẩn tinh.)
- The telescope is used for extragalactic astronomy. (Kính viễn vọng được sử dụng cho ngành thiên văn học ngoài thiên hà.)
- They discovered an extragalactic radio source. (Họ đã phát hiện ra một nguồn phát sóng vô tuyến ngoài thiên hà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Extragalactic space": không gian ngoài thiên hà, chỉ vùng không gian nằm giữa các thiên hà hoặc bên ngoài chúng.
- The probe is designed to study particles in extragalactic space. (Tàu thăm dò được thiết kế để nghiên cứu các hạt trong không gian ngoài thiên hà.)
Biến thể và từ gần giống
- Extragalactically (trạng từ): một cách ngoài thiên hà.
- This signal is believed to originate extragalactically. (Tín hiệu này được cho là có nguồn gốc từ ngoài thiên hà.)
Từ đồng nghĩa
- Intergalactic: liên thiên hà, nằm giữa các thiên hà (có sắc thái nhấn mạnh vào khoảng không các thiên hà, trong khi "extragalactic" nhấn mạnh vào việc một thiên hà cụ thể).
Từ trái nghĩa
- Galactic: thuộc về thiên hà, đặc biệt là Ngân Hà.
- Intragalactic: nằm bên trong một thiên hà.
Adjective
- ở ngoài thiên hà, ngân hà