extragalactic

Học thuật
Thân thiện
extragalactic

An astronomer studies an extragalactic nebula through a powerful telescope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc nằm bên ngoài một thiên (ngân hà): Từ này mô tả những thứ nguồn gốc, vị trí hoặc tồn tại bên ngoài phạm vi của một thiên , đặc biệt ngoài Ngân Hà của chúng ta.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Scientists study extragalactic objects like quasars. (Các nhà khoa học nghiên cứu các vật thể ngoài thiên như chuẩn tinh.)
    • The telescope is used for extragalactic astronomy. (Kính viễn vọng được sử dụng cho ngành thiên văn học ngoài thiên .)
    • They discovered an extragalactic radio source. (Họ đã phát hiện ra một nguồn phát sóngtuyến ngoài thiên .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Extragalactic space": không gian ngoài thiên , chỉ vùng không gian nằm giữa các thiên hoặc bên ngoài chúng.
    • The probe is designed to study particles in extragalactic space. (Tàu thăm dò được thiết kế để nghiên cứu các hạt trong không gian ngoài thiên .)
Biến thể từ gần giống
  • Extragalactically (trạng từ): một cách ngoài thiên .
    • This signal is believed to originate extragalactically. (Tín hiệu này được cho nguồn gốc từ ngoài thiên .)
Từ đồng nghĩa
  • Intergalactic: liên thiên , nằm giữa các thiên ( sắc thái nhấn mạnh vào khoảng không các thiên , trong khi "extragalactic" nhấn mạnh vào việc một thiên cụ thể).
Từ trái nghĩa
  • Galactic: thuộc về thiên , đặc biệt Ngân Hà.
  • Intragalactic: nằm bên trong một thiên .
extragalactic

An astronomer studies an extragalactic nebula through a powerful telescope.

Adjective
  1. ngoài thiên , ngân hà